Japanese J1 League12:00 ngày 08/11/2025

Kashima Antlers
2 - 1

Yokohama FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kashima AntlersChỉ sốYokohama FC
116Chỉ số 2398
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
11Chỉ số 226
6Chỉ số 20
3Chỉ số 212
65Chỉ số 2535
48Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Kashima Antlers
Sơ đồ 4-4-212555372713640119
Đội hình xuất phát

T.Hayakawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Koike#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ueda#55 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ogawa#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Matsumura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Chinen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Misao#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Suzuki#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Tagawa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Ceará#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ceará#23

L.Ceará#71

L.Ceará#77

L.Ceará#4

L.Ceará#18

L.Ceará#20

L.Ceará#29

L.Ceará#22

L.Ceará#34
Yokohama FC
Sơ đồ 3-4-2-1242221684767010909
Đội hình xuất phát

J.Słowik#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Iwatake#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

B.Nduka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Ito#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Yamane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Lara#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Yamada#76 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Kyo Hosoi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Paulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Adailton#90 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Solomon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Solomon#39

Solomon#30

Solomon#48

Solomon#34

Solomon#20

Solomon#91

Solomon#15

Solomon#21

Solomon#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yokohama FC0 - 3
Kashima Antlers
Kashima Antlers2 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 3
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 2
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 3
Kashima Antlers
Kashima Antlers3 - 2
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Kashima Antlers
Kashima Antlers0 - 1
Yokohama FC
Kashima Antlers6 - 4
Yokohama FC
Kashima Antlers2 - 1
Yokohama FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashima Antlers
Kyoto Sanga1 - 1
Kashima Antlers
Vissel Kobe0 - 0
Kashima Antlers
Kashima Antlers0 - 0
Gamba Osaka
Nagoya Grampus0 - 4
Kashima Antlers
Kashima Antlers3 - 1
Cerezo Osaka
Urawa Red Diamonds0 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers3 - 0
Shonan Bellmare
Shimizu S-Pulse1 - 1
Kashima Antlers
Machida Zelvia3 - 0
Kashima Antlers
Albirex Niigata1 - 2
Kashima AntlersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama FC
Kashiwa Reysol2 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 2
Nagoya Grampus
Sanfrecce Hiroshima2 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Avispa Fukuoka1 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Shonan Bellmare
Fagiano Okayama0 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Albirex Niigata
Machida Zelvia1 - 1
Yokohama FC
Vissel Kobe1 - 0
Yokohama FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kashima Antlers
#12#20#30#41#56#60#70
Yokohama FC
#11#20#30#41#50#60#70
Kawasaki Frontale
FC Tokyo
Tokyo Verdy
Yokohama F. Marinos