Sweden Superettan21:00 ngày 08/11/2025

Kalmar
1 - 2

Falkenberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
KalmarChỉ sốFalkenberg
166Chỉ số 23117
0Chỉ số 31
123Chỉ số 2438
9Chỉ số 223
65Chỉ số 2535
8Chỉ số 20
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Kalmar
Sơ đồ 4-4-2304639332652320109
Đội hình xuất phát

J.Kindberg#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Jansson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Sjostedt#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Saetra#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.mamatsashvili#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Motaraghebjafarpour#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hallberg#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Gojani#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

sosseh#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Jebara#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Stolt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Stolt#12

M.Stolt#1

M.Stolt#70

M.Stolt#37

M.Stolt#21

M.Stolt#11

M.Stolt#3
Falkenberg
Sơ đồ 4-4-231184232302628172221
Đội hình xuất phát

G.Lillienberg#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Borgström#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Stalheden#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Salo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Johansson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Aguda#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Hindi#26 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Nilsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sibelius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Ekblom#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

albin andersson#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

albin andersson#5

albin andersson#16

albin andersson#19
albin andersson#3

albin andersson#10

albin andersson#14

albin andersson#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Falkenberg0 - 0
Kalmar
Kalmar0 - 0
Falkenberg
Falkenberg0 - 2
Kalmar
Kalmar2 - 3
Falkenberg
Falkenberg0 - 0
Kalmar
Kalmar3 - 0
Falkenberg
Falkenberg1 - 2
Kalmar
Kalmar4 - 0
Falkenberg
Falkenberg1 - 3
Kalmar
Kalmar3 - 0
FalkenbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kalmar
Orgryte0 - 2
Kalmar
GIF Sundsvall0 - 2
Kalmar
Kalmar3 - 2
IK Oddevold
IK Brage1 - 3
Kalmar
Kalmar2 - 1
Orebro SK
Landskrona BoIS0 - 0
Kalmar
Kalmar4 - 0
Sandvikens IF
Kalmar2 - 1
Vasteras SK FK
Ostersunds FK0 - 0
Kalmar
Kalmar2 - 0
HelsingborgsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Falkenberg
Falkenberg0 - 1
Vasteras SK FK
Trelleborgs FF1 - 1
Falkenberg
Falkenberg3 - 0
Orgryte
Orebro SK4 - 1
Falkenberg
Falkenberg4 - 0
Ostersunds FK
IK Oddevold2 - 2
Falkenberg
Falkenberg3 - 0
GIF Sundsvall
Falkenberg3 - 1
Utsiktens BK
Varbergs BoIS FC3 - 2
Falkenberg
Falkenberg4 - 0
Sandvikens IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kalmar
#11#21#30#40#510#60#70
Falkenberg
#12#22#30#41#50#60#70
Umea FC