Egyptian Premier League01:00 ngày 04/12/2025

Kahraba Ismailia
1 - 2

Pyramids FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kahraba IsmailiaChỉ sốPyramids FC
7Chỉ số 35
102Chỉ số 23134
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
34Chỉ số 2566
1Chỉ số 2210
32Chỉ số 2478
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Kahraba Ismailia
Sơ đồ 5-4-1233022231718198529
Đội hình xuất phát

F.Shawky#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Shazly#30 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Yehia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Sheta#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Fayoumi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Ounajem#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Abdelnaim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Youssf Mohamed Galal Sayed#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Hamzawi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Elkhashab#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Shika#29 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Shika#31

M.Shika#15

M.Shika#20

M.Shika#11

M.Shika#9

M.Shika#25

M.Shika#66

M.Shika#7

M.Shika#13
Pyramids FC
Sơ đồ 4-2-3-12815542112232077179
Đội hình xuất phát

M.Gad#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gabr#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Tawfik#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Atef#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.R.Magdi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Reda#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Mahmoud Zalaka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mayele#32

F.Mayele#34

F.Mayele#30

F.Mayele#29

F.Mayele#26
F.Mayele#99

F.Mayele#24

F.Mayele#13

F.Mayele#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 2
ZED FC
Ismaily SC2 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ghazl El Mahallah1 - 0
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 4
Al Ahly FC
El Mokawloon El Arab0 - 1
Kahraba Ismailia
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 4
Wadi Degla SC
Al Masry4 - 0
Kahraba IsmailiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Power Dynamos0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 0
El Mokawloon El Arab
Pyramids FC3 - 0
Rivers United
Pyramids FC1 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC0 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Ittihad Alexandria SC
Pyramids FC2 - 0
Ethiopian Insurance
Ethiopian Insurance1 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 0
Pharco
Pyramids FC1 - 0
Renaissance de BerkaneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kahraba Ismailia
#11#20#30#46#53#60#70
Pyramids FC
#12#20#30#45#56#60#70
Enppi
Modern Sport FC
Bank El Ahly
Smouha SC
Petrojet
El Gounah
Haras El Hodood
Tala'ea El Gaish