Egyptian Premier League22:00 ngày 25/11/2025

Pyramids FC
2 - 0

El Mokawloon El Arab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pyramids FCChỉ sốEl Mokawloon El Arab
4Chỉ số 225
89Chỉ số 2352
38Chỉ số 2423
70Chỉ số 2530
5Chỉ số 26
1Chỉ số 80
4Chỉ số 210
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Pyramids FC
Sơ đồ 4-2-3-111534218181723309
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Marie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.B.Toure#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.ElKarti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Mahmoud Zalaka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Atef#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Zico#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mayele#29

F.Mayele#32

F.Mayele#20

F.Mayele#12

F.Mayele#77

F.Mayele#5

F.Mayele#28

F.Mayele#19

F.Mayele#13
El Mokawloon El Arab
Sơ đồ 4-1-4-1122132314258204710
Đội hình xuất phát

M.A.El-Saoud#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Abed#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Abdallah#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.hamed#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ochaya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gamal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Ojera#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Sayed el amna abo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Gaber#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Ekpenyong#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Naguib#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Naguib#17

S.Naguib#15

S.Naguib#19

S.Naguib#22

S.Naguib#13
S.Naguib#4

S.Naguib#26

S.Naguib#16
S.Naguib#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pyramids FC2 - 0
El Mokawloon El Arab
Pyramids FC3 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 2
Pyramids FC
El Mokawloon El Arab0 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 0
El Mokawloon El Arab
Pyramids FC1 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 2
Pyramids FC
El Mokawloon El Arab0 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 1
El Mokawloon El Arab
Pyramids FC2 - 2
El Mokawloon El ArabĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Rivers United
Pyramids FC1 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC0 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Ittihad Alexandria SC
Pyramids FC2 - 0
Ethiopian Insurance
Ethiopian Insurance1 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 0
Pharco
Pyramids FC1 - 0
Renaissance de Berkane
Pyramids FC3 - 0
APR FC
APR FC0 - 2
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Smouha SC
Modern Sport FC1 - 2
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Enppi
Ittihad Alexandria SC2 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 1
Kahraba Ismailia
Tala'ea El Gaish0 - 0
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab1 - 1
Pharco
Ghazl El Mahallah1 - 1
El Mokawloon El Arab
El Mokawloon El Arab0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Petrojet1 - 0
El Mokawloon El ArabĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pyramids FC
#12#21#30#43#55#60#70
El Mokawloon El Arab
#10#20#30#43#56#60#70
Al Ahly FC
Al Masry
Wadi Degla SC
ZED FC
Bank El Ahly
El Gounah
Haras El Hodood
Ismaily SC