Tanzanian Premier League20:15 ngày 14/02/2025

Kagera Sugar
3 - 0

Singida Fountain Gate
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kagera SugarChỉ sốSingida Fountain Gate
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kagera Sugar
Kagera Sugar1 - 2
Tabora United FC
Singida Black Stars2 - 2
Kagera Sugar
Young Africans4 - 0
Kagera Sugar
Kagera Sugar2 - 5
Simba Sports Club
Kagera Sugar1 - 1
Namungo FC
Kagera Sugar0 - 0
Tanzania Prisons
Mashujaa FC1 - 1
Kagera Sugar
Azam1 - 0
Kagera Sugar
Kagera Sugar2 - 1
Dodoma Jiji FC
Coastal Union1 - 0
Kagera SugarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Fountain Gate
Ken Gold FC2 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate1 - 1
Simba Sports Club
Young Africans5 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate1 - 2
Namungo FC
Azam2 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate3 - 2
Coastal Union
Singida Fountain Gate0 - 1
JKT Tanzania
Singida Fountain Gate1 - 3
Pamba Jiji
Singida Fountain Gate2 - 2
Mashujaa FC
Singida Black Stars2 - 0
Singida Fountain GateĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kagera Sugar
#13#22#30#40#59#60#70
Singida Fountain Gate
#10#20#30#41#52#60#70
Kinondoni MC