Serbian Mozzart Bet Prva Liga19:00 ngày 31/10/2025

FK Usce Novi Beograd
0 - 1

Kabel Novi Sad
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Usce Novi BeogradChỉ sốKabel Novi Sad
61Chỉ số 2539
12Chỉ số 224
51Chỉ số 2439
0Chỉ số 41
1Chỉ số 32
1Chỉ số 212
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
90Chỉ số 2371
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Usce Novi Beograd
40161711421142233527
Đội hình xuất phát
N.Ugljesic#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.wypart#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.vuletic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Todorović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.radic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
smith olawoyin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.maksimovic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Krstovic#22 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lazar konstantinov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stefan bastaja#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milos basic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
milos basic#26
milos basic#23
milos basic#13

milos basic#20
milos basic#2
milos basic#12

milos basic#33

milos basic#15

milos basic#1

milos basic#5

milos basic#10
Kabel Novi Sad
1811141317753028231
Đội hình xuất phát
vuk boskan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dario janjic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Karac#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.kocovic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Novevski#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
uros paunovic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko pavic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey pivas#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tanasin#28 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nikola tedic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Toroman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Toroman#21

N.Toroman#6

N.Toroman#26
N.Toroman#20

N.Toroman#15
N.Toroman#16
N.Toroman#12

N.Toroman#3
N.Toroman#29
N.Toroman#9
N.Toroman#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd1 - 2
Macva Sabac
Tekstilac1 - 0
FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd0 - 1
FK Graficar Beograd
FK Vrsac4 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Trajal Krusevac1 - 0
FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd1 - 1
FK Dubocica
FK Loznica2 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd2 - 0
FAP
Dinamo Jug2 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd3 - 1
Semendrija 1924Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kabel Novi Sad
FK Trajal Krusevac2 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad3 - 1
FK Dubocica
FK Loznica1 - 1
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 0
FAP
Dinamo Jug1 - 1
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad1 - 3
Semendrija 1924
FK Vozdovac Beograd0 - 2
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 1
Zemun
Borac Cacak0 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 1
Jedinstvo UBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Usce Novi Beograd
#10#20#30#41#59#60#70
Kabel Novi Sad
#11#20#31#42#52#60#70