Serbian Mozzart Bet Prva Liga19:00 ngày 08/11/2025

Kabel Novi Sad
0 - 0

FK Graficar Beograd
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kabel Novi SadChỉ sốFK Graficar Beograd
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 29
37Chỉ số 2563
37Chỉ số 2467
84Chỉ số 23113
3Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Kabel Novi Sad
11129141715182373028
Đội hình xuất phát

N.Toroman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dario janjic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vukasin jelic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Karac#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Novevski#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

milovan petric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vuk boskan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola tedic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
uros paunovic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey pivas#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tanasin#28 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Tanasin#2
A.Tanasin#20

A.Tanasin#10
A.Tanasin#16
A.Tanasin#12

A.Tanasin#3
A.Tanasin#9
A.Tanasin#24

A.Tanasin#6
A.Tanasin#21
FK Graficar Beograd
9227331510197813576
Đội hình xuất phát
veljko vojvodic#92 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

stefan gudelj#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Lakićević#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lazic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

djordje rankovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.stojanovic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joshua tucker#78 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Vasiljević#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Vukadinović#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vukojević#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.vukotic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

b.vukotic#44

b.vukotic#18
b.vukotic#45

b.vukotic#22

b.vukotic#14
b.vukotic#3
b.vukotic#60
b.vukotic#77

b.vukotic#20
b.vukotic#99

b.vukotic#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Graficar Beograd1 - 1
Kabel Novi Sad
FK Graficar Beograd5 - 0
Kabel Novi Sad
FK Graficar Beograd3 - 1
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad1 - 4
FK Graficar Beograd
Kabel Novi Sad1 - 1
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd1 - 2
Kabel Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kabel Novi Sad
FK Usce Novi Beograd0 - 1
Kabel Novi Sad
FK Trajal Krusevac2 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad3 - 1
FK Dubocica
FK Loznica1 - 1
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 0
FAP
Dinamo Jug1 - 1
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad1 - 3
Semendrija 1924
FK Vozdovac Beograd0 - 2
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 1
Zemun
Borac Cacak0 - 0
Kabel Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd2 - 0
Macva Sabac
FK Graficar Beograd2 - 0
Backa Topola
FK Graficar Beograd1 - 2
Tekstilac
FK Vrsac0 - 0
FK Graficar Beograd
FK Usce Novi Beograd0 - 1
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd1 - 1
FK Trajal Krusevac
FK Dubocica1 - 1
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd1 - 2
FK Loznica
FAP2 - 0
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd1 - 2
Dinamo JugĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kabel Novi Sad
#10#20#30#43#52#60#70
FK Graficar Beograd
#10#20#30#42#59#60#70
Jedinstvo UB