Serbian Mozzart Bet Prva Liga22:00 ngày 19/10/2025

Macva Sabac
2 - 0

FK Trajal Krusevac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Macva SabacChỉ sốFK Trajal Krusevac
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
36Chỉ số 2427
91Chỉ số 2381
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
2Chỉ số 34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Trajal Krusevac0 - 0
Macva Sabac
Macva Sabac2 - 0
FK Trajal Krusevac
Macva Sabac2 - 1
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac0 - 1
Macva Sabac
Macva Sabac3 - 1
FK Trajal KrusevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macva Sabac
FK Dubocica1 - 1
Macva Sabac
Macva Sabac2 - 1
FK Loznica
FAP2 - 0
Macva Sabac
Macva Sabac2 - 2
Dinamo Jug
Semendrija 19240 - 2
Macva Sabac
Macva Sabac2 - 1
FK Vozdovac Beograd
Zemun1 - 0
Macva Sabac
Macva Sabac3 - 1
Borac Cacak
Jedinstvo UB2 - 2
Macva Sabac
Macva Sabac3 - 0
Kabel Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac4 - 1
Tekstilac
FK Graficar Beograd1 - 1
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac1 - 0
FK Usce Novi Beograd
FK Vrsac1 - 1
FK Trajal Krusevac
FK Dubocica1 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac1 - 1
FK Loznica
FAP1 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac3 - 0
Dinamo Jug
Semendrija 19242 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac1 - 2
FK Vozdovac BeogradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Macva Sabac
#12#21#30#42#52#60#70
FK Trajal Krusevac
#10#20#30#44#55#60#70