Serbian Mozzart Bet Prva Liga19:00 ngày 03/11/2025

FK Dubocica
3 - 2

Borac Cacak
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK DubocicaChỉ sốBorac Cacak
53Chỉ số 2446
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 227
1Chỉ số 80
0Chỉ số 23
97Chỉ số 2373
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Dubocica
144123716178144573
Đội hình xuất phát

V.Dekic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vuk·Bogdanovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Seedorf#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandar pavlovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
predrag djordjevic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Milunović#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
f.halabrin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Eskić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vanja tomic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pavlov#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kocic#73 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Kocic#19

S.Kocic#25

S.Kocic#6
S.Kocic#3
S.Kocic#55

S.Kocic#32

S.Kocic#33
S.Kocic#21
Borac Cacak
411554211730229107
Đội hình xuất phát

filip stanic#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.nikic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

srdan draskovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola todosijevic#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.stojanovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nikola stevanovic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikola Milekić#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Markovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Uros kojic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jevtović#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.aderoju#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
h.aderoju#26

h.aderoju#29
h.aderoju#8

h.aderoju#91
h.aderoju#19

h.aderoju#20
h.aderoju#25

h.aderoju#3

h.aderoju#28

h.aderoju#2

h.aderoju#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Borac Cacak3 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica0 - 2
Borac Cacak
Borac Cacak1 - 1
FK Dubocica
Borac Cacak1 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 1
Borac CacakĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dubocica
FK Dubocica1 - 1
Mladost Lucani
FK Dubocica0 - 0
Jedinstvo UB
Kabel Novi Sad3 - 1
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 1
Macva Sabac
Tekstilac2 - 2
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 1
FK Graficar Beograd
FK Usce Novi Beograd1 - 1
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Vrsac1 - 2
FK Dubocica
FK Loznica1 - 0
FK DubocicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borac Cacak
Borac Cacak2 - 2
FK Čukarički
FK Loznica2 - 0
Borac Cacak
Borac Cacak1 - 1
FAP
Dinamo Jug1 - 0
Borac Cacak
Borac Cacak0 - 0
Semendrija 1924
FK Vozdovac Beograd3 - 0
Borac Cacak
Borac Cacak1 - 1
Zemun
Borac Cacak2 - 2
FK Vrsac
Jedinstvo UB3 - 4
Borac Cacak
Borac Cacak0 - 0
Kabel Novi SadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dubocica
#13#23#30#43#50#60#70
Borac Cacak
#12#20#30#44#53#60#70