Uganda Division 219:05 ngày 21/06/2025

Kaaro Karungi FC
6 - 3

Ntugasaze
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaaro Karungi FCChỉ sốNtugasaze
61Chỉ số 2539
8Chỉ số 2110
3Chỉ số 24
7Chỉ số 226
1Chỉ số 30
1Chỉ số 80
128Chỉ số 23139
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2455
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kaaro Karungi FC
Malaba youth Football2 - 0
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC1 - 1
Buhimba
Paidha Black Angels FC1 - 0
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC0 - 4
Onduparaka FC
Kigezi Homeboys FC0 - 0
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC1 - 2
Kampala City Council FC
Kaaro Karungi FC2 - 0
Kataka FC
Arua Hill SC1 - 0
Kaaro Karungi FC
Blacks Power FC4 - 1
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC1 - 0
Booma FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ntugasaze
Ntugasaze1 - 0
Kataka FC
Blacks Power FC5 - 0
Ntugasaze
Arua Hill SC1 - 0
Ntugasaze
Ntugasaze3 - 2
Busoga United FC
Ntugasaze
Ntugasaze3 - 1
Malaba youth Football
Buhimba0 - 0
Ntugasaze
Ntugasaze2 - 2
Paidha Black Angels FC
Onduparaka FC0 - 1
Ntugasaze
Ntugasaze3 - 1
FC CalvaryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaaro Karungi FC
#16#25#30#41#53#60#70
Ntugasaze
#13#22#30#40#54#60#70
Kiyinda Boys