Uganda Division 220:00 ngày 16/03/2025

Ntugasaze
3 - 1

FC Calvary
Thống kê
Thống kê trận đấu
NtugasazeChỉ sốFC Calvary
5Chỉ số 23
95Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
9Chỉ số 226
67Chỉ số 2438
0Chỉ số 31
1Chỉ số 81
6Chỉ số 211
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ntugasaze
Kiyinda Boys2 - 1
Ntugasaze
Ntugasaze3 - 2
Kaaro Karungi FC
Kataka FC3 - 1
Ntugasaze
Ntugasaze1 - 2
Blacks Power FC
Booma FC1 - 1
Ntugasaze
Ntugasaze3 - 2
Arua Hill SC
Busoga United FC1 - 0
Ntugasaze
Malaba youth Football0 - 2
Ntugasaze
Ntugasaze1 - 1
Buhimba
Paidha Black Angels FC1 - 0
NtugasazeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Calvary
FC Calvary1 - 0
Malaba youth Football
Paidha Black Angels FC0 - 0
FC Calvary
FC Calvary1 - 0
Onduparaka FC
FC Calvary2 - 0
Kigezi Homeboys FC
Kiyinda Boys2 - 1
FC Calvary
FC Calvary2 - 1
Kataka FC
FC Calvary3 - 1
Busoga United FC
FC Calvary0 - 0
Booma FC
Arua Hill SC0 - 2
FC Calvary
FC CalvaryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ntugasaze
#13#21#30#40#55#60#70
FC Calvary
#11#20#30#41#53#60#70