Uganda Division 220:00 ngày 15/06/2025

Malaba youth Football
2 - 0

Kaaro Karungi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Malaba youth FootballChỉ sốKaaro Karungi FC
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
11Chỉ số 225
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
156Chỉ số 23141
96Chỉ số 2451
58Chỉ số 2542
8Chỉ số 212
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Malaba youth Football
Kataka FC1 - 0
Malaba youth Football
Malaba youth Football1 - 0
Blacks Power FC
Booma FC0 - 3
Malaba youth Football
Ntugasaze3 - 1
Malaba youth Football
Malaba youth Football0 - 0
Buhimba
Malaba youth Football3 - 2
Onduparaka FC
Paidha Black Angels FC2 - 1
Malaba youth Football
FC Calvary1 - 0
Malaba youth Football
Malaba youth Football1 - 0
Kiyinda Boys
Malaba youth Football1 - 1
Kigezi Homeboys FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC1 - 1
Buhimba
Paidha Black Angels FC1 - 0
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC0 - 4
Onduparaka FC
Kigezi Homeboys FC0 - 0
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC1 - 2
Kampala City Council FC
Kaaro Karungi FC2 - 0
Kataka FC
Arua Hill SC1 - 0
Kaaro Karungi FC
Blacks Power FC4 - 1
Kaaro Karungi FC
Kaaro Karungi FC1 - 0
Booma FC
Kaaro Karungi FC3 - 0
Defense forcesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malaba youth Football
#12#21#30#40#52#60#70
Kaaro Karungi FC
#10#20#30#41#52#60#70
Busoga United FC