Finnish Ykkosliiga22:30 ngày 18/05/2025

PK-35 Vantaa
4 - 0

Käpylän Pallo
Thống kê
Thống kê trận đấu
PK-35 VantaaChỉ sốKäpylän Pallo
8Chỉ số 213
0Chỉ số 80
6Chỉ số 210
15Chỉ số 225
1Chỉ số 32
58Chỉ số 2469
79Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
Lineup
Đội hình trận đấu
PK-35 Vantaa
276952211888822710
Đội hình xuất phát
A.N.Ahmed#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dimitrios goumas#69 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.viramaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Sipi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Räsänen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.eino pitkala#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jasper pikkuhookana#88 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Pallas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
liam lokake#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedro diniz#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Beyai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Beyai#34

M.Beyai#9
M.Beyai#14
M.Beyai#77

M.Beyai#4

M.Beyai#11

M.Beyai#3

M.Beyai#19

M.Beyai#1
Käpylän Pallo
15411736317511139
Đội hình xuất phát
A.Pastinen#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hietalahti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Piispa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Anini#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cukici#36 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Jouhi#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Leinonen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Lindberg#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Manneh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mikael pulkkinen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.haapiainen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

w.haapiainen#18
w.haapiainen#10
w.haapiainen#33
w.haapiainen#19

w.haapiainen#14

w.haapiainen#27
w.haapiainen#8
w.haapiainen#12
w.haapiainen#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PK-35 Vantaa1 - 0
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 1
PK-35 Vantaa
Käpylän Pallo0 - 1
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa3 - 0
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 2
PK-35 Vantaa
Käpylän Pallo1 - 1
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa3 - 0
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 2
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa2 - 0
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 2
PK-35 VantaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PK-35 Vantaa
SJK Akatemia1 - 1
PK-35 Vantaa
SexyPöxyt0 - 3
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa1 - 2
Ekenas IF Fotboll
Salon Palloilijat1 - 2
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa0 - 0
Lahti
TiPS0 - 6
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa1 - 0
Käpylän Pallo
JIPPO0 - 0
PK-35 Vantaa
PK-35 Vantaa4 - 0
EPS Espoo
Gnistan Helsinki2 - 1
PK-35 VantaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Käpylän Pallo
TPS Turku4 - 2
Käpylän Pallo
Atlantis2 - 1
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 1
JIPPO
Käpylän Pallo0 - 3
SJK Akatemia
Ekenas IF Fotboll4 - 2
Käpylän Pallo
HPS0 - 4
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo2 - 4
SJK Akatemia
PK-35 Vantaa1 - 0
Käpylän Pallo
Honka Espoo2 - 3
Käpylän Pallo
NJS0 - 11
Käpylän PalloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PK-35 Vantaa
#14#22#30#41#56#60#70
Käpylän Pallo
#10#20#30#42#510#60#70
Klubi 04 Helsinki
JaPS