Italian Serie B00:30 ngày 18/05/2025

Juve Stabia
1 - 0

Palermo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Juve StabiaChỉ sốPalermo
6Chỉ số 27
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
106Chỉ số 2383
77Chỉ số 2460
8Chỉ số 229
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Juve Stabia
Sơ đồ 3-4-1-22044561598102911279
Đội hình xuất phát

D.Thiam#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ruggero#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Peda#45 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bellich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Mussolini#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Mosti#98 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Pierobon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Fortini#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Piscopo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Candellone#27 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.Adorante#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Adorante#37

A.Adorante#28

A.Adorante#1

A.Adorante#14

A.Adorante#2

A.Adorante#3

A.Adorante#18

A.Adorante#24
A.Adorante#80

A.Adorante#55

A.Adorante#25

A.Adorante#13
Palermo
Sơ đồ 3-4-2-1122343227628178919
Đội hình xuất phát

E.Audero#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Diakité#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Baniya#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Ceccaroni#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Pierozzi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Blin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.D.Francesco#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Segre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Brunori#9 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

J.Pohjanpalo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pohjanpalo#46

J.Pohjanpalo#10

J.Pohjanpalo#14

J.Pohjanpalo#26

J.Pohjanpalo#3

J.Pohjanpalo#21

J.Pohjanpalo#11

J.Pohjanpalo#7

J.Pohjanpalo#1

J.Pohjanpalo#25

J.Pohjanpalo#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Palermo1 - 0
Juve Stabia
Juve Stabia1 - 3
Palermo
Palermo3 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia0 - 0
Palermo
Juve Stabia0 - 2
Palermo
Palermo2 - 4
Juve Stabia
Juve Stabia1 - 2
Palermo
Juve Stabia0 - 3
Palermo
Palermo3 - 0
Juve StabiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Juve Stabia
Juve Stabia0 - 0
Sampdoria
Juve Stabia1 - 2
A.C. Reggiana 1919
Brescia(1911-2026)0 - 0
Juve Stabia
Juve Stabia2 - 0
Catanzaro
SudTirol2 - 0
Juve Stabia
Cremonese1 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia1 - 0
Salernitana
Cesena1 - 2
Juve Stabia
Juve Stabia2 - 1
Modena
Mantova1 - 1
Juve StabiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Palermo
Palermo1 - 1
Carrarese
Palermo2 - 0
Frosinone
Cesena2 - 1
Palermo
Palermo1 - 2
SudTirol
Catanzaro1 - 3
Palermo
Bari2 - 1
Palermo
Palermo5 - 3
Sassuolo
Salernitana1 - 2
Palermo
Palermo2 - 3
Cremonese
Sampdoria1 - 1
PalermoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Juve Stabia
#11#20#30#42#56#60#70
Palermo
#10#20#30#41#57#60#70
Pisa
Spezia
Cittadella
Cosenza Calcio 1914