J2/J3 100 Year Vision League17:00 ngày 17/04/2026

FC Osaka
0 - 1

Ehime FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OsakaChỉ sốEhime FC
5Chỉ số 222
61Chỉ số 2539
73Chỉ số 2438
2Chỉ số 214
2Chỉ số 31
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
136Chỉ số 23120
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Osaka
Sơ đồ 4-4-21114041310371441919
Đội hình xuất phát

H.Sugawara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Tsutsumi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kawakami#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Yamashita#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Mima#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kubo#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

Y.Iesaka#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Sumida#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ryusei Nose#41 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Shimada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Masuda#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Masuda#35

S.Masuda#32

S.Masuda#7

S.Masuda#18

S.Masuda#2

S.Masuda#31

S.Masuda#28

S.Masuda#99

S.Masuda#27
Ehime FC
Sơ đồ 4-2-3-136550649702422381417
Đội hình xuất phát

S.Tsuji#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kuroishi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

K.Sugiyama#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tanioka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Abe#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Maeda#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Miyamoto#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Takemoto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Hino#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Saito#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Taguchi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Taguchi#48

Y.Taguchi#99

Y.Taguchi#26

Y.Taguchi#44

Y.Taguchi#31

Y.Taguchi#88

Y.Taguchi#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ehime FC0 - 1
FC Osaka
FC Osaka1 - 2
Ehime FC
Ehime FC2 - 1
FC Osaka
FC Osaka2 - 2
Ehime FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Osaka
FC Osaka1 - 2
Kataller Toyama
Tokushima Vortis1 - 0
FC Osaka
FC Osaka0 - 0
Albirex Niigata
Zweigen Kanazawa FC0 - 0
FC Osaka
Ehime FC0 - 1
FC Osaka
FC Osaka2 - 0
Nara Club
Kataller Toyama0 - 0
FC Osaka
FC Imabari2 - 0
FC Osaka
FC Osaka2 - 2
Kochi United
FC Osaka0 - 1
Kamatamare SanukiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ehime FC
Ehime FC3 - 2
Nara Club
FC Imabari0 - 1
Ehime FC
Kamatamare Sanuki1 - 0
Ehime FC
Ehime FC1 - 0
Kochi United
Ehime FC0 - 1
FC Osaka
Kataller Toyama2 - 2
Ehime FC
Ehime FC0 - 1
Tokushima Vortis
Nara Club2 - 2
Ehime FC
Ehime FC2 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Ehime FC0 - 1
Albirex NiigataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Osaka
#10#20#30#42#57#60#70
Ehime FC
#11#21#30#41#52#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu