Algerian Ligue Professionnelle 123:45 ngày 03/11/2025

JS kabylie
4 - 1

El Bayadh
Thống kê
Thống kê trận đấu
JS kabylieChỉ sốEl Bayadh
0Chỉ số 80
12Chỉ số 219
0Chỉ số 40
10Chỉ số 223
87Chỉ số 2366
63Chỉ số 2452
9Chỉ số 25
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
JS kabylie
2111510817252191820
Đội hình xuất phát
M.Hadid#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akhrib lahlou#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Belaïd#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Boudebouz#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Boudjemaa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed hamidi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.sarr#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.NechatDjabri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Merghem#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mahious#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed madani#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

mohamed madani#23
mohamed madani#30
mohamed madani#3
mohamed madani#13

mohamed madani#22
mohamed madani#4
mohamed madani#14
mohamed madani#15
mohamed madani#27
El Bayadh
1213518842420157
Đội hình xuất phát
s.abdelkadir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khaled bouhakak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Chita#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Ghanem#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
islam kaidi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mortada keniche#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.marwani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.benyahia#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zahreddine benabda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed belkhadem#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ounas adjout#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ounas adjout#29
ounas adjout#27
ounas adjout#10
ounas adjout#26
ounas adjout#21
ounas adjout#23
ounas adjout#14
ounas adjout#30
ounas adjout#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Oran | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 2 | Olympique Akbou | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | MC Alger | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 4 | JS Saoura | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | CR Belouizdad | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | USM Libreville | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Rouisset | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | |
| 9 | JS kabylie | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 10 | CS Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | USM Khenchela | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 12 | ASO Chlef | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | ES Setif | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 14 | ES Mostaganem | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 15 | Paradou AC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
| 16 | El Bayadh | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
El Bayadh1 - 2
JS kabylie
JS kabylie3 - 0
El Bayadh
El Bayadh1 - 1
JS kabylie
JS kabylie0 - 0
El Bayadh
JS kabylie3 - 1
El Bayadh
El Bayadh0 - 0
JS kabylieĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS kabylie
JS Saoura2 - 2
JS kabylie
JS kabylie2 - 1
U.S.Monastir
JS kabylie1 - 0
USM Khenchela
U.S.Monastir0 - 3
JS kabylie
Paradou AC1 - 2
JS kabylie
JS kabylie5 - 0
Bibiani Gold Stars
JS kabylie1 - 0
ES Mostaganem
Bibiani Gold Stars0 - 2
JS kabylie
MC Oran2 - 0
JS kabylie
JS kabylie0 - 0
Olympique AkbouĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Bayadh
El Bayadh0 - 2
MC Oran
Olympique Akbou1 - 0
El Bayadh
El Bayadh1 - 2
USM Libreville1 - 1
El Bayadh
El Bayadh1 - 1
CR Belouizdad
ASO Chlef2 - 0
El Bayadh
El Bayadh1 - 1
ES Setif
Rouisset1 - 0
El Bayadh
El Bayadh0 - 2
CS Constantine
USM Khenchela1 - 0
El BayadhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JS kabylie
#14#21#30#40#59#60#70
El Bayadh
#11#20#30#41#55#60#70
MC Alger