Tunisian Professional League 120:30 ngày 06/11/2025

Esperance Sportive de Tunis
4 - 0

Jeunesse Sportive Omrane
Thống kê
Thống kê trận đấu
Esperance Sportive de TunisChỉ sốJeunesse Sportive Omrane
0Chỉ số 31
6Chỉ số 21
1Chỉ số 80
75Chỉ số 2525
136Chỉ số 2361
94Chỉ số 2437
15Chỉ số 222
0Chỉ số 40
9Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Esperance Sportive de Tunis
Sơ đồ 4-3-311322719312321125146
Đội hình xuất phát

Y.Belaïli#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.B.Said#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K·Guenichi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A·jabri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Jbeli#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Keita#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A·Konaté#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nidhal laifi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Meriah#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Ogbelu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H. Jelassi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H. Jelassi#10

H. Jelassi#8
H. Jelassi#28

H. Jelassi#1

H. Jelassi#30

H. Jelassi#29

H. Jelassi#4

H. Jelassi#25

H. Jelassi#20
Jeunesse Sportive Omrane
Sơ đồ 4-3-31112025304271217710
Đội hình xuất phát
montasser essid#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
souhaib abdelli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Hammami#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
malek jammel#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haroune kouki#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samer marouani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mgannem#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mhamdi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chiheb zoughlami#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iheb rejeb ben#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ghaith hamida ben#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ghaith hamida ben#26
ghaith hamida ben#2
ghaith hamida ben#6
ghaith hamida ben#24
ghaith hamida ben#22
ghaith hamida ben#8
ghaith hamida ben#5
ghaith hamida ben#19
ghaith hamida ben#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jeunesse Sportive Omrane2 - 2
Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
Jeunesse Sportive OmraneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esperance Sportive de Tunis
CS Sfaxien1 - 2
Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
C.A.Bizertin
Esperance Sportive de Tunis3 - 0
Rahimo FC
Esperance Sportive Zarzis0 - 0
Esperance Sportive de Tunis
Rahimo FC0 - 1
Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
Etoile Sahel
AS Marsa0 - 3
Esperance Sportive de Tunis
Esperance Sportive de Tunis4 - 1
AS-FAN
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
Olympique de Beja
AS-FAN0 - 3
Esperance Sportive de TunisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane0 - 0
Stade tunisien
AS Slimane0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane2 - 0
J.S. Kairouanaise
U.S.Monastir2 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane2 - 1
AS Gabes
US Ben Guerdane0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane0 - 3
Club Africain
Etoile Metlaoui0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
CS Sfaxien2 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane1 - 0
C.A.BizertinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esperance Sportive de Tunis
#14#20#30#40#56#60#70
Jeunesse Sportive Omrane
#10#20#30#41#51#60#70