Tunisian Professional League 120:00 ngày 27/01/2026

C.A.Bizertin
1 - 0

Jeunesse Sportive Omrane
Thống kê
Thống kê trận đấu
C.A.BizertinChỉ sốJeunesse Sportive Omrane
5Chỉ số 222
1Chỉ số 40
4Chỉ số 35
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
53Chỉ số 2547
58Chỉ số 2358
28Chỉ số 2443
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
C.A.Bizertin
Sơ đồ 4-3-331234212829108182022
Đội hình xuất phát
aziz mohamd gasmi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Kchouk#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Rehimi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bonaventure fonseca#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olamilekan ayinde#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Berrima#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aziz chaabane#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Cissoko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
momar diop#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
malek doukali#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
youssef maktouf#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
youssef maktouf#7
youssef maktouf#2
youssef maktouf#14
youssef maktouf#41
youssef maktouf#35
youssef maktouf#17
youssef maktouf#30
youssef maktouf#11
youssef maktouf#1
Jeunesse Sportive Omrane
Sơ đồ 4-3-318101285502030172627
Đội hình xuất phát
ouday belhay#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ghaith hamida ben#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
montasser essid#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed askri#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ghaith hassine ben#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aly kasmir#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Hammami#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haroune kouki#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chiheb zoughlami#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omar zouaghi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mgannem#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Mgannem#21
B.Mgannem#4
B.Mgannem#25
B.Mgannem#22
B.Mgannem#7
B.Mgannem#3
B.Mgannem#19
B.Mgannem#6
B.Mgannem#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jeunesse Sportive Omrane1 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin4 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane1 - 1
C.A.BizertinĐối chiếu
Phong độ gần đây của C.A.Bizertin
CS Sfaxien4 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 0
Etoile Metlaoui
Esperance Sportive Zarzis3 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 1
Etoile Sahel
AS Marsa2 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin3 - 0
Olympique de Beja
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin0 - 2
Stade tunisien
AS Slimane0 - 0
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin1 - 0
J.S. KairouanaiseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane2 - 1
Esperance Sportive Zarzis
Etoile Sahel1 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
AS Marsa2 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane0 - 1
Olympique de Beja
Esperance Sportive de Tunis4 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane0 - 0
Stade tunisien
AS Slimane0 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane2 - 0
J.S. Kairouanaise
U.S.Monastir2 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane2 - 1
AS GabesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
C.A.Bizertin
#11#21#31#44#54#60#70
Jeunesse Sportive Omrane
#10#20#30#45#58#60#70
Club Africain
US Ben Guerdane