Tunisian Professional League 120:30 ngày 29/10/2025

Stade tunisien
0 - 0

CS Sfaxien
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade tunisienChỉ sốCS Sfaxien
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 40
3Chỉ số 22
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
6Chỉ số 223
36Chỉ số 2436
74Chỉ số 2366
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade tunisien
Sơ đồ 4-2-3-119627910822253473
Đội hình xuất phát
Amine Haboubi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mahamat thiam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Khalfa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.D.Ndiaye#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amath ndaw#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dabou youssef saafi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Farhati#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Skander sghaier#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sahraoui#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wael ouerghemmi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aziz saihi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
aziz saihi#33
aziz saihi#20
aziz saihi#32
aziz saihi#2
aziz saihi#18
aziz saihi#11
aziz saihi#17
aziz saihi#13

aziz saihi#16
CS Sfaxien
Sơ đồ 4-2-3-1333021119131015121832
Đội hình xuất phát
mohamed trabelsi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dahmen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hichem baccar#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Belwafi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Omar Ben Ali#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rayane Derbali#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Maâloul#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Mondeko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
travis mutyaba#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Emmanuel ogbole#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hasamadou ouedraogo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
hasamadou ouedraogo#22
hasamadou ouedraogo#6

hasamadou ouedraogo#25
hasamadou ouedraogo#7
hasamadou ouedraogo#17

hasamadou ouedraogo#24
hasamadou ouedraogo#31
hasamadou ouedraogo#26
hasamadou ouedraogo#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade tunisien1 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 2
Stade tunisien
CS Sfaxien0 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien0 - 0
CS Sfaxien
Stade tunisien0 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 1
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien3 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien0 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 2
Stade tunisienĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade tunisien
Stade tunisien2 - 1
Olympique de Safi
C.A.Bizertin0 - 2
Stade tunisien
Olympique de Safi2 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien3 - 0
Esperance Sportive Zarzis
Etoile Sahel1 - 1
Stade tunisien
ASC Snim0 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 0
AS Marsa
Stade tunisien2 - 0
ASC Snim
Olympique de Beja1 - 2
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 0
Esperance Sportive de TunisĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
AS Slimane
J.S. Kairouanaise0 - 3
CS Sfaxien
CS Sfaxien0 - 0
U.S.Monastir
AS Gabes0 - 0
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 1
US Ben Guerdane
Club Africain1 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien2 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Etoile Metlaoui2 - 1
CS Sfaxien
C.A.Bizertin1 - 1
CS Sfaxien
CS Sfaxien1 - 2
Esperance Sportive ZarzisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade tunisien
#10#20#31#42#53#60#70
CS Sfaxien
#10#20#30#44#52#60#70