Japanese J1 League17:00 ngày 18/03/2026

JEF United Ichihara Chiba
1 - 2

FC Tokyo
Thống kê
Thống kê trận đấu
JEF United Ichihara ChibaChỉ sốFC Tokyo
0Chỉ số 81
3Chỉ số 2111
98Chỉ số 23104
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
5Chỉ số 227
23Chỉ số 2464
5Chỉ số 28
3Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
JEF United Ichihara Chiba
Sơ đồ 4-4-22321324154253282030
Đội hình xuất phát

R.Suzuki#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Takahashi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Suzuki#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Toriumi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Mae#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Issaka#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Kobayashi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Amagasa#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Tsukui#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ishikawa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Takumi#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Takumi#46

M.Takumi#6

M.Takumi#9

M.Takumi#37

M.Takumi#33

M.Takumi#28

M.Takumi#3

M.Takumi#35

M.Takumi#41
FC Tokyo
Sơ đồ 4-4-2812241742712737223926
Đội hình xuất phát

S.Kim#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Inamura#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hashimoto#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Yamada#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Tokiwa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Koizumi#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Endo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Nakagawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Nagakura#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Nagakura#1

M.Nagakura#23

M.Nagakura#16

M.Nagakura#15

M.Nagakura#28

M.Nagakura#8

M.Nagakura#10

M.Nagakura#18

M.Nagakura#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Tokyo1 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba3 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 0
JEF United Ichihara Chiba
FC Tokyo2 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba3 - 0
FC Tokyo
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
FC Tokyo
JEF United Ichihara Chiba0 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 2
JEF United Ichihara ChibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của JEF United Ichihara Chiba
Yokohama F. Marinos2 - 0
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba2 - 1
Kashiwa Reysol
Machida Zelvia2 - 1
JEF United Ichihara Chiba
Mito Hollyhock1 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Kawasaki Frontale
JEF United Ichihara Chiba0 - 2
Urawa Red Diamonds
Kashiwa Reysol2 - 1
JEF United Ichihara Chiba
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
Tokushima Vortis
JEF United Ichihara Chiba4 - 3
RB Omiya Ardija
JEF United Ichihara Chiba5 - 0
FC ImabariĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
Mito Hollyhock1 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 0
Yokohama F. Marinos
FC Tokyo0 - 2
Kashiwa Reysol
Kawasaki Frontale1 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 1
Urawa Red Diamonds
FC Tokyo1 - 1
Kashima Antlers
FC Tokyo1 - 1
Albirex Niigata
Vissel Kobe0 - 0
FC Tokyo
Machida Zelvia0 - 0
FC Tokyo
Machida Zelvia0 - 1
FC TokyoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JEF United Ichihara Chiba
#11#20#30#41#55#60#70
FC Tokyo
#12#21#30#41#58#60#70
Tokyo Verdy
Gamba Osaka
Cerezo Osaka
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama
Sanfrecce Hiroshima
Kyoto Sanga
Nagoya Grampus
Shimizu S-Pulse
V-Varen Nagasaki