Finnish Ykkonen22:30 ngày 01/08/2025

Jazz Pori
2 - 2

Inter Turku II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jazz PoriChỉ sốInter Turku II
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 228
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 40
9Chỉ số 219
36Chỉ số 2463
0Chỉ số 32
68Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
Jazz Pori
201513235102881129
Đội hình xuất phát
V.Ketonen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lui bradbury#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eeli kiiskila#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kyllonen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lakkamaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lehto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Koikkalainen·Remu#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

paula de victor#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.rantanen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.lemio#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
layon#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
layon#14
layon#4
layon#19
layon#7
layon#77
layon#21

layon#45
layon#1

layon#3
Inter Turku II
1254414046495653483738
Đội hình xuất phát

E.Vuorjoki#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Al-Wehliye#54 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Eloluoto#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jose ricardo giler olmedo#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Guei#46 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hamalainen#49 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Viktor Johansson#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emil liljestrom#53 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Salonen·Aaro#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matias suotunen#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.visavuori#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.visavuori#47
j.visavuori#55
j.visavuori#50
j.visavuori#61
j.visavuori#52
j.visavuori#44
j.visavuori#57
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jazz Pori
Oulun Luistinseura2 - 1
Jazz Pori
Jazz Pori1 - 3
Mikkelin Palloilijat
Jazz Pori2 - 1
KuPS Youth
Atlantis0 - 1
Jazz Pori
Jazz Pori7 - 0
EPS Espoo
Jazz Pori4 - 2
PK Keski Uusimaa
KPV Kokkola3 - 1
Jazz Pori
Jazz Pori2 - 6
KuPs
Jazz Pori3 - 1
RoPS Rovaniemi
Jyvaskyla JK3 - 1
Jazz PoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku II
Inter Turku II2 - 1
EPS Espoo
RoPS Rovaniemi3 - 1
Inter Turku II
Tampere United1 - 3
Inter Turku II
Inter Turku II0 - 1
Jyvaskyla JK
Mikkelin Palloilijat2 - 2
Inter Turku II
Inter Turku II7 - 1
KPV Kokkola
Oulun Luistinseura2 - 2
Inter Turku II
Atlantis1 - 0
Inter Turku II
Inter Turku II6 - 1
KuPS Youth
PK Keski Uusimaa3 - 5
Inter Turku IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jazz Pori
#12#21#31#40#55#60#70
Inter Turku II
#12#21#30#42#55#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo