Finnish Veikkausliiga22:00 ngày 03/10/2025

Jaro
2 - 1

FC Haka
Thống kê
Thống kê trận đấu
JaroChỉ sốFC Haka
1Chỉ số 31
139Chỉ số 23123
9Chỉ số 26
0Chỉ số 80
13Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
91Chỉ số 2490
Lineup
Đội hình trận đấu
Jaro
Sơ đồ 4-3-3135462116942109566
Đội hình xuất phát

M.Santos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bjonback#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ogungbaro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Brunell#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Myrevik#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Vidjeskog#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Valenčič#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Kusu#42 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Eremenko#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

K.Cissoko#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Kähkönen#66 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kähkönen#25

S.Kähkönen#15

S.Kähkönen#2

S.Kähkönen#24

S.Kähkönen#8

S.Kähkönen#40

S.Kähkönen#20

S.Kähkönen#7

S.Kähkönen#11
FC Haka
Sơ đồ 4-4-21351518713198179
Đội hình xuất phát

L.Hughes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Friberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

N.G.Dantas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Almen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Mömmö#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.DaSylva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Sallinen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Okyere#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Lindholm#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Multanen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Akintunde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Akintunde#66

J.Akintunde#4

J.Akintunde#16

J.Akintunde#24

J.Akintunde#11

J.Akintunde#12

J.Akintunde#23

J.Akintunde#30

J.Akintunde#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jaro2 - 1
FC Haka
FC Haka0 - 1
Jaro
Jaro1 - 3
FC Haka
FC Haka2 - 0
Jaro
Jaro1 - 3
FC Haka
Jaro0 - 3
FC Haka
Jaro1 - 2
FC Haka
FC Haka1 - 0
Jaro
Jaro0 - 2
FC Haka
Jaro4 - 2
FC HakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jaro
Jaro2 - 3
IFK Mariehamn
KTP Kotka1 - 2
Jaro
Jaro1 - 2
AC Oulu
KuPs2 - 0
Jaro
Gnistan Helsinki1 - 2
Jaro
Jaro1 - 3
KuPs
Jaro0 - 4
SJK Seinajoen
Jaro2 - 1
FC Haka
AC Oulu0 - 1
Jaro
Jaro2 - 2
Vaasa VPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Haka
Vaasa VPS1 - 0
FC Haka
FC Haka0 - 1
AC Oulu
IFK Mariehamn1 - 1
FC Haka
AC Oulu3 - 2
FC Haka
FC Haka2 - 3
SJK Seinajoen
FC Haka1 - 2
HJK Helsinki
Jaro2 - 1
FC Haka
KuPs3 - 2
FC Haka
FC Haka2 - 3
KTP Kotka
IFK Mariehamn1 - 1
FC HakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jaro
#12#20#30#41#59#60#70
FC Haka
#11#20#30#41#56#60#70
Inter Turku
Ilves Tampere