Finnish Veikkausliiga23:00 ngày 19/09/2025

KTP Kotka
1 - 2

Jaro
Thống kê
Thống kê trận đấu
KTP KotkaChỉ sốJaro
68Chỉ số 2350
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
15Chỉ số 223
67Chỉ số 2437
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
KTP Kotka
Sơ đồ 4-3-3164226442124378182811
Đội hình xuất phát

M.Diakité#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Aspegren#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Paavola#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Akpudje#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sumusalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Toivonen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Tanaka#37 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Kauko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Seck#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Rangel#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Lahdensuo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Lahdensuo#19

T.Lahdensuo#10

T.Lahdensuo#1

T.Lahdensuo#14

T.Lahdensuo#34

T.Lahdensuo#7

T.Lahdensuo#6

T.Lahdensuo#77

T.Lahdensuo#9
Jaro
Sơ đồ 3-5-2135321916442661195
Đội hình xuất phát

M.Santos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bjonback#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Gunnarsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Myrevik#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Valenčič#9 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Vidjeskog#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Ogungbaro#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

M.Kusu#42 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Kähkönen#66 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Bjorkskog#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Cissoko#95 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Cissoko#25

K.Cissoko#2

K.Cissoko#15

K.Cissoko#6

K.Cissoko#10

K.Cissoko#7

K.Cissoko#20

K.Cissoko#40

K.Cissoko#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KTP Kotka3 - 2
Jaro
Jaro2 - 3
KTP Kotka
Jaro1 - 2
KTP Kotka
Jaro5 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 0
Jaro
Jaro4 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 1
Jaro
Jaro2 - 2
KTP Kotka
Jaro2 - 3
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 1
JaroĐối chiếu
Phong độ gần đây của KTP Kotka
Vaasa VPS2 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 4
HJK Helsinki
Vaasa VPS3 - 2
KTP Kotka
IFK Mariehamn3 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 2
KuPs
SJK Seinajoen3 - 0
KTP Kotka
FC Haka2 - 3
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 2
Inter Turku
AC Oulu3 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 0
Gnistan HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jaro
Jaro1 - 2
AC Oulu
KuPs2 - 0
Jaro
Gnistan Helsinki1 - 2
Jaro
Jaro1 - 3
KuPs
Jaro0 - 4
SJK Seinajoen
Jaro2 - 1
FC Haka
AC Oulu0 - 1
Jaro
Jaro2 - 2
Vaasa VPS
Jaro0 - 1
Ilves Tampere
Inter Turku3 - 1
JaroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KTP Kotka
#11#21#30#42#57#60#70
Jaro
#12#22#30#41#53#60#70