FIFA World Cup qualification (CONCACAF)08:00 ngày 19/11/2025

Jamaica
0 - 0
Curacao
Thống kê
Thống kê trận đấu
JamaicaChỉ sốCuracao
1Chỉ số 214
60Chỉ số 2540
77Chỉ số 2459
1Chỉ số 40
95Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
7Chỉ số 226
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Jamaica
Sơ đồ 4-2-3-112652221147102011
Đội hình xuất phát

A.Blake#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Lembikisa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.King#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Pinnock#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Leigh#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Fray#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Hayden#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Gray#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Reid#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Cephas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Nicholson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nicholson#16

S.Nicholson#15

S.Nicholson#12

S.Nicholson#8

S.Nicholson#13

S.Nicholson#9

S.Nicholson#3

S.Nicholson#4

S.Nicholson#17

S.Nicholson#19

S.Nicholson#18

S.Nicholson#23
Curacao
Sơ đồ 4-3-3124185108712914
Đội hình xuất phát

E.Room#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sambo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.vanEijma#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Obispo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Floranus#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Bacuna#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

L.Comenencia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Bacuna#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Hansen#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Locadia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Gorre#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Gorre#21

K.Gorre#16

K.Gorre#3

K.Gorre#13

K.Gorre#15

K.Gorre#17

K.Gorre#19

K.Gorre#6
K.Gorre#11

K.Gorre#22

K.Gorre#20

K.Gorre#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jamaica
Jamaica1 - 1
Jamaica
Jamaica1 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jamaica
Trinidad and Tobago1 - 1
Jamaica
Jamaica4 - 0
Bermuda
Jamaica
Jamaica2 - 0
Trinidad and Tobago
Bermuda0 - 4
Jamaica
Panama4 - 1
Jamaica
Jamaica2 - 1
Guadeloupe
Jamaica0 - 1
Guatemala
Jamaica3 - 0
Guatemala
British Virgin Islands0 - 1
JamaicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Curacao
Bermuda0 - 7
Trinidad and Tobago
Jamaica
Bermuda
Trinidad and Tobago0 - 0
Honduras2 - 1
Canada
El Salvador
Saint LuciaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jamaica
#10#20#31#42#53#60#70
Curacao
#10#20#30#42#53#60#70
Cuba
Cayman Islands
Antigua and Barbuda
Costa Rica
Saint Kitts and Nevis
Grenada
Bahamas
Aruba
Nicaragua
Guyana
Montserrat
Dominican Republic
Dominica
Suriname
Puerto Rico
Anguilla