FIFA World Cup qualification (CONCACAF)05:00 ngày 11/06/2025
Haiti
1 - 5
Curacao
Thống kê
Thống kê trận đấu
HaitiChỉ sốCuracao
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2434
5Chỉ số 218
0Chỉ số 31
96Chỉ số 2358
6Chỉ số 20
0Chỉ số 80
15Chỉ số 222
60Chỉ số 2540
Lineup
Đội hình trận đấu
Haiti
Sơ đồ 4-3-3124221321141710209
Đội hình xuất phát

J.Placide#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Arcus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ade#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Duverne#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Lacroix#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Attys#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Pierre#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Jacques#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Deedson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Pierrot#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Nazon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Nazon#18

D.Nazon#6
D.Nazon#7

D.Nazon#11

D.Nazon#23

D.Nazon#8

D.Nazon#15

D.Nazon#3

D.Nazon#16

D.Nazon#19

D.Nazon#12

D.Nazon#5
Curacao
Sơ đồ 4-2-3-11203458101671419
Đội hình xuất phát

E.Room#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Brenet#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.vanEijma#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Floranus#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Comenencia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Bacuna#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Margaritha#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Bacuna#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Gorre#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Kastaneer#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Kastaneer#11

G.Kastaneer#13

G.Kastaneer#6

G.Kastaneer#12

G.Kastaneer#2

G.Kastaneer#15

G.Kastaneer#9

G.Kastaneer#17

G.Kastaneer#22

G.Kastaneer#23

G.Kastaneer#21

G.Kastaneer#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Haiti
Aruba0 - 5
Azerbaijan0 - 3
Puerto Rico
Sint Maarten0 - 8
Aruba
Aruba1 - 3
Sint Maarten
Puerto Rico1 - 4
Saint LuciaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Curacao
Saint Lucia
Kazakhstan2 - 0
Saint Lucia
French Saint-Martin0 - 5
Grenada
Grenada0 - 0
French Saint-Martin
Saint Lucia2 - 1
Aruba0 - 2Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haiti
#11#20#30#40#56#60#70
Curacao
#15#22#30#41#50#60#70
Honduras
Cuba
Cayman Islands
Antigua and Barbuda
Bermuda
Costa Rica
Trinidad and Tobago
Saint Kitts and Nevis
Bahamas
Nicaragua
Panama
Guyana
Montserrat
Guatemala
Jamaica
Dominican Republic
Dominica
British Virgin Islands
Suriname
El Salvador
Anguilla