FIFA World Cup qualification (CONCACAF)07:00 ngày 10/09/2025
Curacao
3 - 2

Bermuda
Thống kê
Thống kê trận đấu
CuracaoChỉ sốBermuda
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
9Chỉ số 212
10Chỉ số 23
0Chỉ số 80
111Chỉ số 2361
66Chỉ số 2534
14Chỉ số 222
107Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Curacao
Sơ đồ 4-3-31220451014716911
Đội hình xuất phát

E.Room#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sambo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Bazoer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.vanEijma#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Floranus#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Bacuna#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

T.Chong#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Bacuna#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Margaritha#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Locadia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Antonisse#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Antonisse#18

J.Antonisse#12

J.Antonisse#6

J.Antonisse#17

J.Antonisse#22

J.Antonisse#15

J.Antonisse#19

J.Antonisse#3

J.Antonisse#21

J.Antonisse#23

J.Antonisse#8
Bermuda
Sơ đồ 4-2-3-11216171451320191121
Đội hình xuất phát

D.Eve#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Jones#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Leverock#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Twite#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Hill#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Tucker#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Martin#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Crichlow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Lambe#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Parfitt#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Wells#21 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Wells#23

N.Wells#8

N.Wells#7

N.Wells#9
N.Wells#18

N.Wells#10

N.Wells#4

N.Wells#22

N.Wells#15
N.Wells#6

N.Wells#3

N.Wells#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Curacao
Trinidad and Tobago0 - 0
Honduras2 - 1
Canada
El Salvador
Saint Lucia
Kazakhstan2 - 0
Saint Lucia
French Saint-Martin0 - 5
GrenadaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bermuda
Bermuda0 - 4
Jamaica
Cuba1 - 2
Bermuda
Bermuda5 - 0
Cayman Islands
Honduras2 - 0
Bermuda
Bermuda3 - 5
Honduras
Dominican Republic6 - 1
Bermuda
Bermuda2 - 1
Antigua and Barbuda
Bermuda3 - 2
Dominica
Dominica1 - 6
Bermuda
Antigua and Barbuda0 - 1
BermudaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Curacao
#13#22#30#41#510#60#70
Bermuda
#12#22#30#41#53#60#70
Costa Rica
Saint Kitts and Nevis
Bahamas
Aruba
Nicaragua
Panama
Guyana
Montserrat
Guatemala
British Virgin Islands
Suriname
Puerto Rico
Anguilla