FIFA World Cup qualification (CONCACAF)07:00 ngày 14/11/2025

Bermuda
0 - 7
Curacao
Thống kê
Thống kê trận đấu
BermudaChỉ sốCuracao
0Chỉ số 82
31Chỉ số 2569
0Chỉ số 40
1Chỉ số 2115
21Chỉ số 2471
5Chỉ số 31
56Chỉ số 23113
3Chỉ số 27
4Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Bermuda
Sơ đồ 4-2-3-117161728131019119
Đội hình xuất phát

D.Eve#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Simmons#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Leverock#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Twite#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Logan Ian Clarke Jiménez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A. Todd#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Martin#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Lewis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Lambe#19 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Parfitt#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Russell#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Russell#23
T.Russell#21
T.Russell#18
T.Russell#14

T.Russell#5
T.Russell#20

T.Russell#12
T.Russell#3
T.Russell#15
T.Russell#22

T.Russell#4
T.Russell#6
Curacao
Sơ đồ 4-3-3124185108712914
Đội hình xuất phát

E.Room#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sambo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.vanEijma#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Obispo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Floranus#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Bacuna#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

L.Comenencia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Bacuna#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Hansen#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Kastaneer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Gorre#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Gorre#20

K.Gorre#6

K.Gorre#19

K.Gorre#17

K.Gorre#15

K.Gorre#16

K.Gorre#21
K.Gorre#11

K.Gorre#22

K.Gorre#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bermuda
Jamaica4 - 0
Bermuda
Bermuda0 - 3
Trinidad and Tobago
Bermuda
Bermuda0 - 4
Jamaica
Cuba1 - 2
Bermuda
Bermuda5 - 0
Cayman Islands
Honduras2 - 0
Bermuda
Bermuda3 - 5
Honduras
Dominican Republic6 - 1
Bermuda
Bermuda2 - 1
Antigua and BarbudaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Curacao
Trinidad and Tobago
Jamaica
Bermuda
Trinidad and Tobago0 - 0
Honduras2 - 1
Canada
El Salvador
Saint Lucia
Kazakhstan2 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bermuda
#10#20#30#45#53#60#70
Curacao
#17#22#30#41#57#60#70
Costa Rica
Saint Kitts and Nevis
Grenada
Bahamas
Aruba
Nicaragua
Panama
Guyana
Montserrat
Guatemala
Dominica
British Virgin Islands
Suriname
Puerto Rico
Anguilla