Egypt League Cup22:00 ngày 16/01/2022

Ittihad Alexandria SC
2 - 2

Al Masry
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Modern Sport FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Ittihad Alexandria SC | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 3 | Masr El Makasa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Pyramids FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 5 | El Sharqia Dokhan | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Al Masry | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ismaily SC | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | El Mokawloon El Arab | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Smouha SC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | El Gounah | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | Bank El Ahly | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 6 | Al Ahly FC | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghazl El Mahallah | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Enppi | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Ceramica Cleopatra FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 5 | Pharco | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Zamalek SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Alexandria SC
#12#21#30#42#51#60#70
Al Masry
#12#21#30#40#51#60#70
Modern Sport FC
Masr El Makasa
Pyramids FC
El Sharqia Dokhan
Ismaily SC
El Mokawloon El Arab
Smouha SC
El Gounah
Bank El Ahly
Al Ahly FC
Ghazl El Mahallah
Enppi
Tala'ea El Gaish
Ceramica Cleopatra FC
Pharco
Zamalek SC