UEFA Nations League02:45 ngày 21/03/2025

Italy
1 - 2

Germany
Thống kê
Thống kê trận đấu
ItalyChỉ sốGermany
69Chỉ số 2397
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
7Chỉ số 226
6Chỉ số 28
6Chỉ số 214
41Chỉ số 2559
38Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Italy
Sơ đồ 3-5-212221571814819910
Đội hình xuất phát

G.Donnarumma#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.D.Lorenzo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Bastoni#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Calafiori#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Politano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Barella#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Rovella#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Tonali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Udogie#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Kean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Raspadori#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Raspadori#15

G.Raspadori#20

G.Raspadori#13

G.Raspadori#17

G.Raspadori#6

G.Raspadori#12

G.Raspadori#11

G.Raspadori#3

G.Raspadori#16

G.Raspadori#23

G.Raspadori#4

G.Raspadori#2
Germany
Sơ đồ 4-2-3-1164222581910117
Đội hình xuất phát

O.Baumann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kimmich#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Tah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Rüdiger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Raum#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Groß#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Goretzka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Sané#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Musiala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Amiri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Burkardt#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Burkardt#20

J.Burkardt#13

J.Burkardt#16

J.Burkardt#15

J.Burkardt#21

J.Burkardt#23

J.Burkardt#12

J.Burkardt#18

J.Burkardt#14

J.Burkardt#3

J.Burkardt#9

J.Burkardt#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Armenia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 3 | Faroe Islands | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Latvia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Croatia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Scotland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Poland | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Italy | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Belgium | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Israel | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Netherlands | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Hungary | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Bosnia and Herzegovina | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Denmark | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Serbia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Switzerland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Georgia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Albania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Greece | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Ireland | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 4 | Finland | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Austria | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Slovenia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Kazakhstan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wales | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Turkiye | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Iceland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Montenegro | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Slovakia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Estonia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Azerbaijan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | |
| 2 | Kosovo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | |
| 4 | Lithuania | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Northern Ireland | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Bulgaria | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Belarus | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | Luxembourg | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | |
| 2 | Gibraltar | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Liechtenstein | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | |
| 2 | Malta | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Germany5 - 2
Italy
Italy1 - 1
Germany
Italy0 - 0
Germany
Germany1 - 1
Italy
Germany4 - 1
Italy
Italy1 - 1
Germany
Germany1 - 2
Italy
Germany1 - 1
Italy
Germany0 - 0
Italy
Italy4 - 1
GermanyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Italy
Italy1 - 3
France
Belgium0 - 1
Italy
Italy4 - 1
Israel
Italy2 - 2
Belgium
Israel1 - 2
Italy
France1 - 3
Italy
Switzerland2 - 0
Italy
Croatia1 - 1
Italy
Spain1 - 0
Italy
Italy2 - 1
AlbaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Germany
Hungary1 - 1
Germany
Germany7 - 0
Bosnia and Herzegovina
Germany1 - 0
Netherlands
Bosnia and Herzegovina1 - 2
Germany
Netherlands2 - 2
Germany
Germany5 - 0
Hungary
Spain1 - 1
Germany
Germany2 - 0
Denmark
Switzerland1 - 1
Germany
Germany2 - 0
HungaryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Italy
#11#21#30#42#56#60#70
Germany
#12#20#30#41#58#60#70
North Macedonia
Armenia
Faroe Islands
Latvia
Portugal
Scotland
Poland
Serbia
Czechia
Ukraine
Georgia
England
Greece
Ireland
Finland
Norway
Austria
Slovenia
Kazakhstan
Wales
Turkiye
Iceland
Montenegro
Sweden
Slovakia
Estonia
Azerbaijan
Kosovo
Lithuania
Northern Ireland
Bulgaria
Belarus
Luxembourg
Gibraltar
Liechtenstein
Malta
Andorra