Brazilian Serie A06:30 ngày 04/08/2025

Internacional - RS
1 - 2

São Paulo - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Internacional - RSChỉ sốSão Paulo - SP
32Chỉ số 2439
7Chỉ số 225
4Chỉ số 214
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
4Chỉ số 25
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
117Chỉ số 2374
Lineup
Đội hình trận đấu
Internacional - RS
Sơ đồ 3-4-1-2118252023391426171319
Đội hình xuất phát

S.Rochet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Juninho#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Mercado#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Clayton#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Benítez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Otávio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Á.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Bernabéi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Tabata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

E.Valencia#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.S.Borré#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.S.Borré#35

R.S.Borré#49

R.S.Borré#36

R.S.Borré#29

R.S.Borré#28

R.S.Borré#48

R.S.Borré#47

R.S.Borré#21

R.S.Borré#24

R.S.Borré#41

R.S.Borré#16

R.S.Borré#7
São Paulo - SP
Sơ đồ 3-4-1-223325356212013251017
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Ferraresi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Arboleda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Sabino#35 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Soares#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Bobadilla#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Antonio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Díaz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Alisson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Luciano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Silva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Silva#48

A.Silva#93

A.Silva#19

A.Silva#37

A.Silva#42

A.Silva#29

A.Silva#36

A.Silva#45

A.Silva#50

A.Silva#43

A.Silva#14

A.Silva#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
São Paulo - SP1 - 3
Internacional - RS
Internacional - RS0 - 0
São Paulo - SP
Internacional - RS2 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Internacional - RS
São Paulo - SP0 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS3 - 3
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS0 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 5
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 1
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Internacional - RS
Internacional - RS1 - 2
Fluminense - RJ
Internacional - RS1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Santos FC - SP1 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 0
Ceara
Internacional - RS1 - 0
Vitória - BA
Atlético Mineiro - MG2 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS0 - 2
Fluminense - RJ
Internacional - RS2 - 1
Bahia - BA
Sport Club do Recife1 - 1
Internacional - RS
Maracana CE0 - 3
Internacional - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Athletico Paranaense - PR
São Paulo - SP3 - 1
Fluminense - RJ
Esporte Clube Juventude0 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Corinthians - SP
Red Bull Bragantino2 - 2
São Paulo - SP
Flamengo - RJ2 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 3
Vasco da Gama Saf - RJ
Bahia - BA2 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Talleres Cordoba
São Paulo - SP0 - 2
Mirassol - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Internacional - RS
#11#20#30#42#54#60#70
São Paulo - SP
#12#21#30#42#55#60#70
Palmeiras - SP
Cruzeiro - MG
Botafogo - RJ
Grêmio - RS
Fortaleza