Brazilian Serie A07:00 ngày 20/07/2025

São Paulo - SP
2 - 0

Corinthians - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
São Paulo - SPChỉ sốCorinthians - SP
3Chỉ số 212
2Chỉ số 32
82Chỉ số 23110
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
48Chỉ số 2552
13Chỉ số 225
34Chỉ số 2431
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
São Paulo - SP
Sơ đồ 3-5-22332528620218181017
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Ferraresi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Arboleda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.J.Franco#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Soares#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Antonio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Bobadilla#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Oscar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Wendell#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Luciano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Silva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Silva#35

A.Silva#93

A.Silva#19

A.Silva#29

A.Silva#15

A.Silva#43

A.Silva#14

A.Silva#33

A.Silva#25

A.Silva#48

A.Silva#11
Corinthians - SP
Sơ đồ 4-3-1-2135252119702781110
Đội hình xuất phát

H.Souza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Torres#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ramalho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Cacá#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bidu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Carrillo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Martínez#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B·Bidon#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Rodrigo Garro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Á.Romero#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

M.Depay#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Depay#35

M.Depay#33

M.Depay#40

M.Depay#22

M.Depay#56

M.Depay#13

M.Depay#61

M.Depay#47

M.Depay#31

M.Depay#14

M.Depay#26

M.Depay#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
São Paulo - SP3 - 1
Corinthians - SP
São Paulo - SP3 - 1
Corinthians - SP
Corinthians - SP2 - 2
São Paulo - SP
Corinthians - SP1 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Corinthians - SP
São Paulo - SP2 - 0
Corinthians - SP
Corinthians - SP2 - 1
São Paulo - SP
Corinthians - SP1 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 2
Corinthians - SP
São Paulo - SP1 - 1
Corinthians - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
Red Bull Bragantino2 - 2
São Paulo - SP
Flamengo - RJ2 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 3
Vasco da Gama Saf - RJ
Bahia - BA2 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Talleres Cordoba
São Paulo - SP0 - 2
Mirassol - SP
Nautico (PE)1 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Grêmio - RS
São Paulo - SP1 - 1
Club Libertad Asunción
Palmeiras - SP1 - 0
São Paulo - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corinthians - SP
Ceara0 - 1
Corinthians - SP
Corinthians - SP1 - 2
Red Bull Bragantino
Grêmio - RS1 - 1
Corinthians - SP
Corinthians - SP0 - 0
Vitória - BA
CA Huracan1 - 0
Corinthians - SP
Atlético Mineiro - MG0 - 0
Corinthians - SP
Corinthians - SP1 - 0
Gremio Novorizontino
Corinthians - SP1 - 0
Santos FC - SP
Racing Club Montevideo0 - 1
Corinthians - SP
Mirassol - SP2 - 1
Corinthians - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
São Paulo - SP
#12#22#30#42#56#60#70
Corinthians - SP
#10#20#30#42#55#60#70
Cruzeiro - MG
Botafogo - RJ
Fluminense - RJ
Internacional - RS
Fortaleza
Esporte Clube Juventude
Sport Club do Recife