CONMEBOL Copa Libertadores05:00 ngày 29/05/2025

Internacional - RS
2 - 1

Bahia - BA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Internacional - RSChỉ sốBahia - BA
98Chỉ số 2393
36Chỉ số 2435
35Chỉ số 2565
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
6Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Internacional - RS
Sơ đồ 4-2-3-12435418268521104719
Đội hình xuất phát

A.Souza#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Aguirre#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Vitão#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Juninho#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bernabéi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Henrique#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fernando#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Wesley#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Patrick#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

G.Prado#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.S.Borré#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.S.Borré#28

R.S.Borré#37

R.S.Borré#12

R.S.Borré#2

R.S.Borré#3

R.S.Borré#11

R.S.Borré#20

R.S.Borré#45

R.S.Borré#23

R.S.Borré#17

R.S.Borré#16

R.S.Borré#29
Bahia - BA
Sơ đồ 4-3-2-12223321461019681612
Đội hình xuất phát

M.Felipe#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Gilberto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Duarte#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Mingo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luciano#46 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

É.Ribeiro#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50

C.Alexandre#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

J.Lucas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

C.O.Souza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Pulga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

W.José#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.José#96

W.José#3

W.José#7

W.José#37

W.José#77

W.José#9

W.José#83

W.José#15

W.José#13

W.José#11

W.José#26

W.José#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bahia - BA1 - 1
Internacional - RS
Bahia - BA1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 0
Bahia - BA
Internacional - RS2 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA0 - 1
Internacional - RS
Bahia - BA1 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 2
Bahia - BA
Bahia - BA2 - 3
Internacional - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Internacional - RS
Sport Club do Recife1 - 1
Internacional - RS
Maracana CE0 - 3
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 1
Mirassol - SP
Nacional Montevideo0 - 2
Internacional - RS
Botafogo - RJ4 - 0
Internacional - RS
Atletico Nacional Medellin3 - 1
Internacional - RS
Corinthians - SP4 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 0
Maracana CE
Internacional - RS3 - 1
Esporte Clube Juventude
Internacional - RS3 - 3
Nacional MontevideoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bahia - BA
Grêmio - RS1 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA4 - 0
SC Paysandu Para
Bahia - BA2 - 1
Vitória - BA
Atletico Nacional Medellin1 - 0
Bahia - BA
Flamengo - RJ1 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 3
Nacional Montevideo
Bahia - BA1 - 0
Botafogo - RJ
SC Paysandu Para0 - 1
Bahia - BA
Palmeiras - SP0 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 0
Atletico Nacional MedellinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Internacional - RS
#12#20#30#42#53#60#70
Bahia - BA
#11#20#30#41#54#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion