Brazilian Serie A02:00 ngày 28/07/2025

São Paulo - SP
3 - 1

Fluminense - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
São Paulo - SPChỉ sốFluminense - RJ
9Chỉ số 211
22Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 226
1Chỉ số 80
7Chỉ số 23
96Chỉ số 23123
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
São Paulo - SP
Sơ đồ 3-5-223325286212520131011
Đội hình xuất phát

Monteiro#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Ferraresi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Arboleda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.J.Franco#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Soares#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Bobadilla#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Alisson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Antonio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Díaz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Luciano#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ferreirinha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ferreirinha#29

Ferreirinha#48

Ferreirinha#33

Ferreirinha#14

Ferreirinha#17

Ferreirinha#43

Ferreirinha#18

Ferreirinha#36

Ferreirinha#15

Ferreirinha#19

Ferreirinha#93

Ferreirinha#35
Fluminense - RJ
Sơ đồ 3-4-1-212632223581745999
Đội hình xuất phát

Fábio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Manoel#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Silva#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Freytes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Guga#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Bernal#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Martinelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Canobbio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Lima#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Everaldo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Kennedy#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kennedy#14

J.Kennedy#29

J.Kennedy#27

J.Kennedy#11

J.Kennedy#2

J.Kennedy#7

J.Kennedy#77

J.Kennedy#90

J.Kennedy#10

J.Kennedy#18

J.Kennedy#16

J.Kennedy#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fluminense - RJ2 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ3 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP0 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP3 - 1
Fluminense - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của São Paulo - SP
Esporte Clube Juventude0 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 0
Corinthians - SP
Red Bull Bragantino2 - 2
São Paulo - SP
Flamengo - RJ2 - 0
São Paulo - SP
São Paulo - SP1 - 3
Vasco da Gama Saf - RJ
Bahia - BA2 - 1
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Talleres Cordoba
São Paulo - SP0 - 2
Mirassol - SP
Nautico (PE)1 - 2
São Paulo - SP
São Paulo - SP2 - 1
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 2
Palmeiras - SP
Flamengo - RJ1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 2
Cruzeiro - MG
Fluminense - RJ0 - 2
Chelsea
Fluminense - RJ2 - 1
Al Hilal
Inter Milan0 - 2
Fluminense - RJ
Mamelodi Sundowns0 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ4 - 2
Ulsan HD FC
Fluminense - RJ0 - 0
Borussia Dortmund
Internacional - RS0 - 2
Fluminense - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
São Paulo - SP
#13#21#30#43#57#60#70
Fluminense - RJ
#11#20#30#44#53#60#70
Botafogo - RJ
Atlético Mineiro - MG
Ceara
Santos Fc - SP
Vitória - BA
Fortaleza
Sport Club do Recife