Brazilian Serie A02:00 ngày 26/05/2025

Sport Club do Recife
1 - 1

Internacional - RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sport Club do RecifeChỉ sốInternacional - RS
9Chỉ số 2213
46Chỉ số 2451
95Chỉ số 23135
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 41
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Sport Club do Recife
Sơ đồ 3-4-2-1223254432275816103092
Đội hình xuất phát

C.França#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cunha#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A. Carlos#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Chico#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.H.Silva#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Oliveira#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Zé Lucas#58 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Carius#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Lima#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

C.Barletta#30 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Pablo#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pablo#12

Pablo#15

Pablo#38

Pablo#91

Pablo#37

Pablo#14

Pablo#59

Pablo#17

Pablo#8

Pablo#29

Pablo#20

Pablo#6
Internacional - RS
Sơ đồ 4-2-3-12435201826162917114749
Đội hình xuất phát

A.Souza#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Aguirre#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Clayton#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Juninho#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bernabéi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ronaldo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Maia#29 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

B.Tabata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ó.Romero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Prado#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Ricardo Mathias#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ricardo Mathias#28

Ricardo Mathias#34
Ricardo Mathias#39

Ricardo Mathias#3

Ricardo Mathias#45

Ricardo Mathias#23

Ricardo Mathias#33
Ricardo Mathias#37

Ricardo Mathias#27

Ricardo Mathias#2

Ricardo Mathias#12
Ricardo Mathias#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sport Club do Recife0 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 2
Sport Club do Recife
Internacional - RS1 - 2
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife3 - 5
Internacional - RS
Sport Club do Recife2 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS0 - 0
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 0
Sport Club do Recife
Internacional - RS2 - 1
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife3 - 0
Internacional - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sport Club do Recife
Ceara2 - 0
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife0 - 4
Cruzeiro - MG
Fluminense - RJ2 - 1
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife0 - 0
Fortaleza
Corinthians - SP2 - 1
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife0 - 1
Red Bull Bragantino
Vasco da Gama Saf - RJ3 - 1
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife1 - 2
Palmeiras - SP
Sport Club do Recife1 - 2
Retro FC Brasil
São Paulo - SP0 - 0
Sport Club do RecifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Internacional - RS
Maracana CE0 - 3
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 1
Mirassol - SP
Nacional Montevideo0 - 2
Internacional - RS
Botafogo - RJ4 - 0
Internacional - RS
Atletico Nacional Medellin3 - 1
Internacional - RS
Corinthians - SP4 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 0
Maracana CE
Internacional - RS3 - 1
Esporte Clube Juventude
Internacional - RS3 - 3
Nacional Montevideo
Grêmio - RS1 - 1
Internacional - RSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sport Club do Recife
#11#21#30#42#56#60#70
Internacional - RS
#11#20#31#41#54#60#70
Flamengo - RJ
Bahia - BA
Atlético Mineiro - MG
Santos FC - SP
Vitória - BA