Brazilian Serie A21:00 ngày 20/07/2025

Internacional - RS
1 - 0

Ceara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Internacional - RSChỉ sốCeara
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
100Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2440
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 213
7Chỉ số 25
6Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Internacional - RS
Sơ đồ 4-2-3-1135441268292110719
Đội hình xuất phát

S.Rochet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Aguirre#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Vitão#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V·Gabriel#41 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bernabéi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Henrique#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Maia#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Wesley#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Patrick#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Carbonero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.S.Borré#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.S.Borré#23
R.S.Borré#39

R.S.Borré#18

R.S.Borré#25
R.S.Borré#48

R.S.Borré#47

R.S.Borré#2

R.S.Borré#20

R.S.Borré#33

R.S.Borré#17

R.S.Borré#24

R.S.Borré#13
Ceara
Sơ đồ 4-2-3-1947032379312027879
Đội hình xuất phát

Bruno#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Fabiano#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marllon#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Machado#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bahia#79 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

LucasLima#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Dieguinho#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Galeano#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Araujo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Henrique#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Raul#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Raul#26

P.Raul#33

P.Raul#97

P.Raul#44

P.Raul#2

P.Raul#16

P.Raul#29

P.Raul#88

P.Raul#11

P.Raul#30

P.Raul#1

P.Raul#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Internacional - RS2 - 1
Ceara
Ceara1 - 1
Internacional - RS
Ceara0 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 1
Ceara
Ceara0 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 0
Ceara
Ceara2 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 0
Ceara
Ceara1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 0
CearaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Internacional - RS
Internacional - RS1 - 0
Vitória - BA
Atlético Mineiro - MG2 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS0 - 2
Fluminense - RJ
Internacional - RS2 - 1
Bahia - BA
Sport Club do Recife1 - 1
Internacional - RS
Maracana CE0 - 3
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 1
Mirassol - SP
Nacional Montevideo0 - 2
Internacional - RS
Botafogo - RJ4 - 0
Internacional - RS
Atletico Nacional Medellin3 - 1
Internacional - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceara
Ceara0 - 1
Corinthians - SP
Fortaleza0 - 1
Ceara
Sport Club do Recife0 - 0
Ceara
Sampaio Correa1 - 2
Ceara
Botafogo - RJ3 - 2
Ceara
Ceara0 - 1
Atlético Mineiro - MG
Palmeiras - SP3 - 0
Ceara
Ceara2 - 0
Sport Club do Recife
Santos Fc - SP0 - 0
Ceara
Ceara1 - 0
Vitória - BAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Internacional - RS
#11#21#30#41#57#60#70
Ceara
#10#20#30#42#55#60#70
Flamengo - RJ
Cruzeiro - MG
Vasco da Gama Saf - RJ
São Paulo - SP
Grêmio - RS
Red Bull Bragantino
Esporte Clube Juventude