Sweden Division 100:00 ngày 20/06/2025

IFK Stocksund
2 - 0

Hammarby TFF
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK StocksundChỉ sốHammarby TFF
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2382
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
4Chỉ số 35
42Chỉ số 2478
2Chỉ số 224
36Chỉ số 2564
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Stocksund
617139104811314
Đội hình xuất phát

E.Tesfai#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Liantas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Suleiman ibrahim aliyu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eric Rylander#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Perez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
John lundstrom#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.jonsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fabian Andersson#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
soheib badome#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eskil bodvik#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Ekong#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Ekong#17
S.Ekong#31
S.Ekong#12
S.Ekong#16
S.Ekong#2
S.Ekong#5
S.Ekong#19
Hammarby TFF
178118010371518940
Đội hình xuất phát
reutersward#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jordan simpson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.BranbySteinke#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.axelsson#80 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
marrah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.bofua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamin laturnus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elton hedstrom#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Hedlöf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel odera adindu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dzevlan#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Dzevlan#1
A.Dzevlan#28
A.Dzevlan#20
A.Dzevlan#71
A.Dzevlan#2
A.Dzevlan#24
A.Dzevlan#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hammarby TFF0 - 0
IFK Stocksund
IFK Stocksund1 - 0
Hammarby TFF
Hammarby TFF0 - 1
IFK Stocksund
IFK Stocksund0 - 1
Hammarby TFFĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Stocksund
Sollentuna United3 - 2
IFK Stocksund
IFK Stocksund3 - 2
Assyriska FF
IFK Stocksund1 - 0
Nordic United FC
Enkoping5 - 1
IFK Stocksund
FC Arlanda5 - 3
IFK Stocksund
IFK Stocksund3 - 2
Haninge
IF Karlstad Fotboll4 - 1
IFK Stocksund
Gefle IF1 - 2
IFK Stocksund
IFK Stocksund0 - 2
Karlbergs BK
IFK Stocksund1 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby TFF
Hammarby TFF3 - 1
IF Karlstad Fotboll
FC Arlanda1 - 0
Hammarby TFF
Hammarby TFF3 - 2
Vasalunds IF
Hammarby TFF3 - 0
Haninge
Karlbergs BK1 - 1
Hammarby TFF
Hammarby TFF3 - 1
Tegs SK0 - 1
Hammarby TFF
Hammarby TFF0 - 1
Enkoping
Assyriska FF1 - 3
Hammarby TFF
FC Stockholm Internazionale2 - 3
Hammarby TFFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Stocksund
#12#21#30#44#52#60#70
Hammarby TFF
#10#20#30#45#510#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
A.F.C Eskilstuna