Sweden Division 100:00 ngày 24/05/2025

Karlbergs BK
1 - 1

Hammarby TFF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Karlbergs BKChỉ sốHammarby TFF
38Chỉ số 2562
51Chỉ số 2474
0Chỉ số 40
100Chỉ số 23117
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
6Chỉ số 229
8Chỉ số 27
1Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Karlbergs BK
3141813128249152616
Đội hình xuất phát
Argyrios Gkoulios#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.westerberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ayo ellis rupia#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
koray koc#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Sequar#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.tesfai#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.sietsema#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kamil dudziak#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viggo hall#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Ward#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rasmus Granath#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Rasmus Granath#10
Rasmus Granath#2
Rasmus Granath#28
Rasmus Granath#11
Rasmus Granath#22
Rasmus Granath#25
Rasmus Granath#35
Hammarby TFF
403441171898101522
Đội hình xuất phát

A.Dzevlan#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.bofua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gent elezaj#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.BranbySteinke#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamin laturnus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Hedlöf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel odera adindu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jordan simpson#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
marrah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elton hedstrom#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

wilson uhrstrom#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
wilson uhrstrom#20
wilson uhrstrom#80
wilson uhrstrom#33
wilson uhrstrom#71
wilson uhrstrom#2
wilson uhrstrom#17
wilson uhrstrom#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hammarby TFF0 - 1
Karlbergs BK
Karlbergs BK2 - 2
Hammarby TFF
Karlbergs BK9 - 0
Hammarby TFFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karlbergs BK
Karlbergs BK0 - 1
Gefle IF
Haninge0 - 2
Karlbergs BK
Karlbergs BK2 - 3
IF Karlstad Fotboll
IFK Stocksund0 - 2
Karlbergs BK
Karlbergs BK1 - 1
Enkoping
Assyriska FF1 - 2
Karlbergs BK
Karlbergs BK4 - 1
Vasalunds IF2 - 0
Karlbergs BK
Orebro SK1 - 2
Karlbergs BK
Karlbergs BK0 - 2
GAISĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby TFF
Hammarby TFF3 - 1
Tegs SK0 - 1
Hammarby TFF
Hammarby TFF0 - 1
Enkoping
Assyriska FF1 - 3
Hammarby TFF
FC Stockholm Internazionale2 - 3
Hammarby TFF
Hammarby TFF1 - 1
A.F.C Eskilstuna
Sollentuna United2 - 3
Hammarby TFF
Hammarby TFF2 - 0
Gefle IF
IK Brage0 - 1
Hammarby TFF
Hammarby TFF1 - 0
HaningeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karlbergs BK
#11#21#30#41#58#60#70
Hammarby TFF
#11#21#30#41#57#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Nordic United FC
FC Arlanda