Sweden Division 100:00 ngày 29/05/2025

Enkoping
5 - 1

IFK Stocksund
Thống kê
Thống kê trận đấu
EnkopingChỉ sốIFK Stocksund
6Chỉ số 225
62Chỉ số 2364
58Chỉ số 2459
5Chỉ số 29
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
15Chỉ số 215
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Enkoping
10213181122216948
Đội hình xuất phát
linus zetterstrom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william bjork#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gustaf persson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.hansen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.hughes#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eric johansson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.kihlgren#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nore E.#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel norrby#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ozgun#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Ozkan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Ozkan#17
E.Ozkan#14
E.Ozkan#1
E.Ozkan#5
E.Ozkan#50
E.Ozkan#23
E.Ozkan#12
IFK Stocksund
6131084147161131
Đội hình xuất phát

E.Tesfai#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eric Rylander#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Perez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
John lundstrom#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.jonsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Ekong#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
soheib badome#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fabian Andersson#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Suleiman ibrahim aliyu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ludvig ugglas af#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
san mustafa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
san mustafa#31
san mustafa#9
san mustafa#12
san mustafa#5
san mustafa#20
san mustafa#15
san mustafa#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Stocksund3 - 1
Enkoping
Enkoping2 - 3
IFK Stocksund
Enkoping1 - 2
IFK Stocksund
Enkoping3 - 3
IFK Stocksund
IFK Stocksund1 - 0
EnkopingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enkoping
FC Stockholm Internazionale3 - 1
Enkoping
Enkoping3 - 4
IF Karlstad Fotboll
Enkoping4 - 2
Vasalunds IF
FC Arlanda2 - 1
Enkoping
Hammarby TFF0 - 1
Enkoping
Enkoping1 - 3
Karlbergs BK1 - 1
Enkoping
Enkoping2 - 1
Sollentuna United
A.F.C Eskilstuna2 - 1
Enkoping
Enkoping0 - 0
HaningeĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Stocksund
FC Arlanda5 - 3
IFK Stocksund
IFK Stocksund3 - 2
Haninge
IF Karlstad Fotboll4 - 1
IFK Stocksund
Gefle IF1 - 2
IFK Stocksund
IFK Stocksund0 - 2
Karlbergs BK
IFK Stocksund1 - 2
Vasalunds IF3 - 1
IFK Stocksund
FC Stockholm Internazionale5 - 0
IFK Stocksund
IFK Stocksund1 - 2
A.F.C Eskilstuna
IFK Stocksund1 - 2
Sollentuna UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Enkoping
#15#22#30#43#55#60#70
IFK Stocksund
#11#21#31#41#59#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Nordic United FC
Assyriska FF
Tegs SK