Sweden Division 121:00 ngày 27/04/2025

Assyriska FF
1 - 3

Hammarby TFF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Assyriska FFChỉ sốHammarby TFF
85Chỉ số 2380
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
5Chỉ số 227
28Chỉ số 2429
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
5Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Assyriska FF
81232421621613514
Đội hình xuất phát
e.barmousa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.rhawi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.asberg#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
essombe#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
felix aaltonen felder#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.gukasian#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin haddad#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.hillemar#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Jarret#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
axel karlsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.tibbling#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.tibbling#11
j.tibbling#51
j.tibbling#4
j.tibbling#7
j.tibbling#19
j.tibbling#10
j.tibbling#9
Hammarby TFF
409441815717310811
Đội hình xuất phát

A.Dzevlan#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel odera adindu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gent elezaj#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Hedlöf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elton hedstrom#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kallman#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamin laturnus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.bofua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marrah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jordan simpson#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
O.BranbySteinke#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.BranbySteinke#1
O.BranbySteinke#20
O.BranbySteinke#80
O.BranbySteinke#24
O.BranbySteinke#19
O.BranbySteinke#4
O.BranbySteinke#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Assyriska FF1 - 0
Hammarby TFF
Hammarby TFF5 - 0
Assyriska FF
Assyriska FF0 - 4
Hammarby TFF
Assyriska FF1 - 0
Hammarby TFF
Hammarby TFF0 - 3
Assyriska FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Assyriska FF
FC Arlanda0 - 0
Assyriska FF
Assyriska FF1 - 2
Karlbergs BK
IF Karlstad Fotboll1 - 1
Assyriska FF
Assyriska FF1 - 1
FC Stockholm Internazionale
Assyriska FF1 - 1
IFK Stocksund
IFK Stocksund5 - 2
Assyriska FF
Assyriska FF2 - 3
Karlbergs BK
Assyriska FF
Assyriska FF0 - 3
IF Karlstad Fotboll
FC Stockholm Internazionale2 - 2
Assyriska FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby TFF
FC Stockholm Internazionale2 - 3
Hammarby TFF
Hammarby TFF1 - 1
A.F.C Eskilstuna
Sollentuna United2 - 3
Hammarby TFF
Hammarby TFF2 - 0
Gefle IF
IK Brage0 - 1
Hammarby TFF
Hammarby TFF1 - 0
Haninge
Hammarby TFF3 - 1
Nordic United FC
Hammarby TFF0 - 1
IK Sleipner
Hammarby TFF4 - 0
Vasalunds IF
IF Sylvia0 - 0
Hammarby TFFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Assyriska FF
#11#20#30#43#52#60#70
Hammarby TFF
#13#23#30#44#57#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Enkoping
Tegs SK