Sweden Division 100:30 ngày 24/05/2025

FC Arlanda
5 - 3

IFK Stocksund
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ArlandaChỉ sốIFK Stocksund
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
4Chỉ số 2210
0Chỉ số 81
5Chỉ số 210
83Chỉ số 23127
1Chỉ số 31
38Chỉ số 2475
5Chỉ số 2110
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Arlanda
151218142516175184
Đội hình xuất phát
isac antholm#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Smedberg-Lagh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoas yemane#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Wambani#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.tahirovic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Safar#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leonard Kleist#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
markos issa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nicholas hillgren#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Joel carlsson#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michael aslan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
michael aslan#6
michael aslan#20

michael aslan#13

michael aslan#9
michael aslan#7
michael aslan#3
michael aslan#30
IFK Stocksund
10813514491367
Đội hình xuất phát
John lundstrom#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Fabian Andersson#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Liantas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ludvig ugglas af#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eskil bodvik#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Ekong#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.jonsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nasim maache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eric Rylander#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tesfai#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Suleiman ibrahim aliyu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Suleiman ibrahim aliyu#17
Suleiman ibrahim aliyu#12

Suleiman ibrahim aliyu#20
Suleiman ibrahim aliyu#31
Suleiman ibrahim aliyu#2
Suleiman ibrahim aliyu#11
Suleiman ibrahim aliyu#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arlanda
FC Arlanda2 - 2
Sollentuna United
FC Arlanda2 - 1
Enkoping
Haninge2 - 1
FC Arlanda
Vasalunds IF0 - 0
FC Arlanda
FC Arlanda0 - 0
Assyriska FF
Tegs SK1 - 2
FC Arlanda
FC Arlanda1 - 2
Nordic United FC
FC Arlanda
Enkoping2 - 4
FC Arlanda
FC Arlanda0 - 2
FC GuteĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Stocksund
IFK Stocksund3 - 2
Haninge
IF Karlstad Fotboll4 - 1
IFK Stocksund
Gefle IF1 - 2
IFK Stocksund
IFK Stocksund0 - 2
Karlbergs BK
IFK Stocksund1 - 2
Vasalunds IF3 - 1
IFK Stocksund
FC Stockholm Internazionale5 - 0
IFK Stocksund
IFK Stocksund1 - 2
A.F.C Eskilstuna
IFK Stocksund1 - 2
Sollentuna United
Assyriska FF1 - 1
IFK StocksundĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Arlanda
#15#23#30#41#55#60#70
IFK Stocksund
#13#20#30#41#510#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Hammarby TFF