Sweden Division 121:00 ngày 11/05/2025

Tegs SK
0 - 1

Hammarby TFF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tegs SKChỉ sốHammarby TFF
0Chỉ số 224
0Chỉ số 40
0Chỉ số 214
0Chỉ số 30
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
22Chỉ số 2578
35Chỉ số 2398
15Chỉ số 2489
Lineup
Đội hình trận đấu
Tegs SK
2216121192163477371
Đội hình xuất phát
j.andreasson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.berglin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansson#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
William hansson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Kamf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Anton mossnelid#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamed mumand#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Naslund#34 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

.Rafael#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Max watz wolf#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex jerner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
alex jerner#13
alex jerner#8
alex jerner#15
alex jerner#10
alex jerner#25
alex jerner#7
alex jerner#80
Hammarby TFF
401181032271518449
Đội hình xuất phát
Fischerstrom elton opancar#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.BranbySteinke#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jordan simpson#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
marrah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.bofua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

wilson uhrstrom#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamin laturnus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elton hedstrom#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Hedlöf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gent elezaj#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel odera adindu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
samuel odera adindu#17
samuel odera adindu#1
samuel odera adindu#20
samuel odera adindu#71
samuel odera adindu#2
samuel odera adindu#24
samuel odera adindu#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tegs SK
Nordic United FC1 - 0
Tegs SK
Tegs SK1 - 1
A.F.C Eskilstuna
Sollentuna United1 - 3
Tegs SK
Tegs SK1 - 2
FC Arlanda
Gefle IF1 - 0
Tegs SK
Tegs SK1 - 4
IF Karlstad Fotboll
Tegs SK0 - 0
Gottne IF
Tegs SK1 - 2
Jaro
Tegs SK4 - 0
IF Algarna
Skelleftea FF1 - 2
Tegs SKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby TFF
Hammarby TFF0 - 1
Enkoping
Assyriska FF1 - 3
Hammarby TFF
FC Stockholm Internazionale2 - 3
Hammarby TFF
Hammarby TFF1 - 1
A.F.C Eskilstuna
Sollentuna United2 - 3
Hammarby TFF
Hammarby TFF2 - 0
Gefle IF
IK Brage0 - 1
Hammarby TFF
Hammarby TFF1 - 0
Haninge
Hammarby TFF3 - 1
Nordic United FC
Hammarby TFF0 - 1
IK SleipnerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tegs SK
#10#20#30#40#51#60#70
Hammarby TFF
#11#20#30#40#513#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Vasalunds IF
Karlbergs BK
IFK Stocksund