Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 16/05/2026

HSV Hoek
2 - 0

Rijnsburgse Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
HSV HoekChỉ sốRijnsburgse Boys
5Chỉ số 24
57Chỉ số 2447
8Chỉ số 225
0Chỉ số 40
9Chỉ số 215
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
55Chỉ số 2545
90Chỉ số 2382
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HSV Hoek
Barendrecht4 - 2
HSV Hoek
HSV Hoek4 - 0
Almere City Youth
AFC Amsterdam1 - 5
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 2
Kozakken Boys
HSV Hoek2 - 0
Katwijk
IJsselmeervogels2 - 1
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 1
Quick Boys
HHC Hardenberg1 - 3
HSV Hoek
HSV Hoek0 - 1
GVVV Veenendaal
Excelsior Maassluis3 - 1
HSV HoekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys4 - 2
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg3 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 0
Koninklijke HFC
Katwijk3 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 2
De Treffers
Rijnsburgse Boys1 - 1
ACV Assen
Barendrecht2 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 1
Almere City Youth
AFC Amsterdam3 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 0
Kozakken BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HSV Hoek
#12#20#30#40#55#60#70
Rijnsburgse Boys
#10#20#30#40#54#60#70
RKAV Volendam