Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 18/04/2026

Rijnsburgse Boys
2 - 0

Koninklijke HFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rijnsburgse BoysChỉ sốKoninklijke HFC
0Chỉ số 40
7Chỉ số 223
105Chỉ số 2371
66Chỉ số 2436
9Chỉ số 23
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rijnsburgse Boys
Sơ đồ 3-4-3145610348307977
Đội hình xuất phát

W.Zonneveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Walraven#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Zandbergen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
B.Ros#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Spruijt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Younes Tufi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N. Klaver#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.vanRooijen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I. Kariouh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Mark van der Weijden#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
João Paulo Ambrósio Simões#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
João Paulo Ambrósio Simões#2
João Paulo Ambrósio Simões#99

João Paulo Ambrósio Simões#3
João Paulo Ambrósio Simões#22
João Paulo Ambrósio Simões#19

João Paulo Ambrósio Simões#33

João Paulo Ambrósio Simões#25
Koninklijke HFC
Sơ đồ 5-3-2136424562316879
Đội hình xuất phát

M.Michaelis#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
R.Heeremans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Joost van der Weijden#64 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
M. Ploem#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Vlak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
R.Lathouwers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Tros#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Ties de Boer#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Jan Muller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Ladan#87 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Niels Donker#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Niels Donker#17
Niels Donker#12
Niels Donker#21

Niels Donker#88

Niels Donker#7
Niels Donker#24
Niels Donker#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Koninklijke HFC1 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 2
Koninklijke HFC
Rijnsburgse Boys2 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 1
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys0 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC4 - 0
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 3
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 3
Rijnsburgse Boys
Koninklijke HFC0 - 1
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys0 - 2
Koninklijke HFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijnsburgse Boys
Katwijk3 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 2
De Treffers
Rijnsburgse Boys1 - 1
ACV Assen
Barendrecht2 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 1
Almere City Youth
AFC Amsterdam3 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 0
Kozakken Boys
Excelsior Maassluis1 - 2
Rijnsburgse Boys
IJsselmeervogels2 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 1
Quick BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 2
Barendrecht
Almere City Youth2 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
AFC Amsterdam
Kozakken Boys3 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 0
IJsselmeervogels
Quick Boys0 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 0
HHC Hardenberg
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 1
Koninklijke HFC
GVVV Veenendaal2 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 0
Excelsior MaassluisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rijnsburgse Boys
#12#22#30#43#59#60#70
Koninklijke HFC
#10#20#30#42#53#60#70
HSV Hoek
Spakenburg
RKAV Volendam