Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 25/04/2026

HSV Hoek
4 - 0

Almere City Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
HSV HoekChỉ sốAlmere City Youth
12Chỉ số 213
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
7Chỉ số 223
87Chỉ số 2396
54Chỉ số 2436
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
HSV Hoek
Sơ đồ 4-3-3122125514101813179
Đội hình xuất phát
F.Murre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.DePoorter#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Martens#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Wout den Engelsman#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Yanilio·de Nooijer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.V.Hauter#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Aelterman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Bouihrouchane#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Hebbelinck#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Sula#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Hage#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Hage#19
S.Hage#8

S.Hage#4

S.Hage#23
S.Hage#30
S.Hage#16

S.Hage#15
Almere City Youth
Sơ đồ 3-4-2-13127343546333658294957
Đội hình xuất phát
Malcolm Mateyo#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pinas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S. Teunissen#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Kuiper#35 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Smit#46 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.vanGom#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Sisqo·Lever#36 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Donte Apinsa#58 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Bas Huisman#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Bais#49 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Hagedoorn#57 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Hagedoorn#38

S.Hagedoorn#39
S.Hagedoorn#41
S.Hagedoorn#50
S.Hagedoorn#53

S.Hagedoorn#42
S.Hagedoorn#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HSV Hoek
AFC Amsterdam1 - 5
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 2
Kozakken Boys
HSV Hoek2 - 0
Katwijk
IJsselmeervogels2 - 1
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 1
Quick Boys
HHC Hardenberg1 - 3
HSV Hoek
HSV Hoek0 - 1
GVVV Veenendaal
Excelsior Maassluis3 - 1
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 0
RKAV Volendam
ACV Assen0 - 1
HSV HoekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City Youth
Almere City Youth3 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg1 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth2 - 1
Koninklijke HFC
Katwijk3 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth2 - 3
De Treffers
Rijnsburgse Boys2 - 1
Almere City Youth
Almere City Youth3 - 3
Barendrecht
Almere City Youth2 - 4
ACV Assen
HHC Hardenberg3 - 1
Almere City Youth
AFC Amsterdam0 - 0
Almere City YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HSV Hoek
#14#21#30#40#52#60#70
Almere City Youth
#10#20#30#40#53#60#70