Netherlands Tweede Divisie20:10 ngày 25/04/2026

Spakenburg
3 - 2

Rijnsburgse Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
SpakenburgChỉ sốRijnsburgse Boys
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 32
4Chỉ số 218
35Chỉ số 2448
7Chỉ số 27
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2357
1Chỉ số 40
7Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Spakenburg
Sơ đồ 3-4-3131581441610851197
Đội hình xuất phát

J.Houweling#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.vanLopik#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.Linthorst#81 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Jens·Guiting#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Kok#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Kunst#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.vanHuffel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Green#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Junte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
F.vanderLinden#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
A.ElAzzouti#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.ElAzzouti#22

A.ElAzzouti#3

A.ElAzzouti#4
A.ElAzzouti#21

A.ElAzzouti#27
A.ElAzzouti#17
A.ElAzzouti#23
Rijnsburgse Boys
Sơ đồ 3-4-3146534308107797
Đội hình xuất phát

W.Zonneveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Walraven#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
B.Ros#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Zandbergen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Younes Tufi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.vanRooijen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N. Klaver#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Spruijt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
João Paulo Ambrósio Simões#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Mark van der Weijden#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I. Kariouh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

I. Kariouh#25

I. Kariouh#33
I. Kariouh#19
I. Kariouh#22

I. Kariouh#3
I. Kariouh#99
I. Kariouh#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijnsburgse Boys1 - 2
Spakenburg
Rijnsburgse Boys4 - 1
Spakenburg
Spakenburg1 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys4 - 3
Spakenburg
Spakenburg2 - 0
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 0
Spakenburg
Spakenburg1 - 1
Rijnsburgse Boys
Spakenburg2 - 1
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys3 - 1
Spakenburg
Spakenburg2 - 2
Rijnsburgse BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spakenburg
Barendrecht0 - 3
Spakenburg
Spakenburg1 - 0
Almere City Youth
AFC Amsterdam2 - 0
Spakenburg
Spakenburg3 - 4
Kozakken Boys
IJsselmeervogels0 - 2
Spakenburg
Spakenburg3 - 1
Quick Boys
HHC Hardenberg1 - 1
Spakenburg
Spakenburg3 - 2
GVVV Veenendaal
ACV Assen2 - 2
Spakenburg
Excelsior Maassluis3 - 1
SpakenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 0
Koninklijke HFC
Katwijk3 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 2
De Treffers
Rijnsburgse Boys1 - 1
ACV Assen
Barendrecht2 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 1
Almere City Youth
AFC Amsterdam3 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 0
Kozakken Boys
Excelsior Maassluis1 - 2
Rijnsburgse Boys
IJsselmeervogels2 - 2
Rijnsburgse BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spakenburg
#13#22#31#42#57#60#70
Rijnsburgse Boys
#12#21#30#42#57#60#70
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth
RKAV Volendam