Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 11/04/2026

HSV Hoek
1 - 2

Kozakken Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
HSV HoekChỉ sốKozakken Boys
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
100Chỉ số 2386
6Chỉ số 222
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 214
57Chỉ số 2432
2Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HSV Hoek
HSV Hoek2 - 0
Katwijk
IJsselmeervogels2 - 1
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 1
Quick Boys
HHC Hardenberg1 - 3
HSV Hoek
HSV Hoek0 - 1
GVVV Veenendaal
Excelsior Maassluis3 - 1
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 0
RKAV Volendam
ACV Assen0 - 1
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 4
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 1
SpakenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg3 - 4
Kozakken Boys
Kozakken Boys3 - 2
Koninklijke HFC
Katwijk2 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys0 - 2
De Treffers
Rijnsburgse Boys1 - 0
Kozakken Boys
IJsselmeervogels0 - 2
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 0
Barendrecht
Almere City Youth3 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 3
AFC AmsterdamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HSV Hoek
#11#21#30#42#58#60#70
Kozakken Boys
#12#20#30#41#52#60#70