Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 09/05/2026

Barendrecht
4 - 2

HSV Hoek
Thống kê
Thống kê trận đấu
BarendrechtChỉ sốHSV Hoek
10Chỉ số 216
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2212
76Chỉ số 24105
126Chỉ số 23157
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
3Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Barendrecht
Sơ đồ 4-3-3123758624211711
Đội hình xuất phát
B.v.d.Meer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
j.brand#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.deGraaf#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Monster#7 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
N.Jouhri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Jongman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Bayram#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.Ouali#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Mrowicki#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Brent·Vugts#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Serghini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
A.Serghini#10
A.Serghini#30
A.Serghini#14
A.Serghini#15
A.Serghini#4

A.Serghini#18

A.Serghini#9
HSV Hoek
Sơ đồ 4-3-312252151410189177
Đội hình xuất phát
F.Murre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.DePoorter#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Wout den Engelsman#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Martens#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Yanilio·de Nooijer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.V.Hauter#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Aelterman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Bouihrouchane#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Hage#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Sula#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Hebbelinck#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
K.Hebbelinck#16
K.Hebbelinck#30

K.Hebbelinck#23
K.Hebbelinck#3

K.Hebbelinck#19
K.Hebbelinck#8

K.Hebbelinck#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Barendrecht
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 1
Barendrecht
Barendrecht0 - 3
Spakenburg
Koninklijke HFC1 - 2
Barendrecht
Barendrecht2 - 3
Katwijk
De Treffers3 - 0
Barendrecht
Barendrecht2 - 2
Rijnsburgse Boys
Barendrecht4 - 3
ACV Assen
Almere City Youth3 - 3
Barendrecht
Barendrecht2 - 0
AFC Amsterdam
GVVV Veenendaal1 - 2
BarendrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của HSV Hoek
HSV Hoek4 - 0
Almere City Youth
AFC Amsterdam1 - 5
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 2
Kozakken Boys
HSV Hoek2 - 0
Katwijk
IJsselmeervogels2 - 1
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 1
Quick Boys
HHC Hardenberg1 - 3
HSV Hoek
HSV Hoek0 - 1
GVVV Veenendaal
Excelsior Maassluis3 - 1
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 0
RKAV VolendamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barendrecht
#14#23#30#43#54#60#70
HSV Hoek
#12#21#30#40#56#60#70