Luxembourg National Division21:00 ngày 14/09/2025

Hostert
0 - 1

FC Differdange 03
Thống kê
Thống kê trận đấu
HostertChỉ sốFC Differdange 03
7Chỉ số 34
100Chỉ số 2399
3Chỉ số 22
7Chỉ số 228
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 41
1Chỉ số 215
40Chỉ số 2457
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | UNA Strassen | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Atert Bissen | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 5 | Progres Niedercorn | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 |
| 7 | Jeunesse Esch | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Jeunesse Canach | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 9 | Swift Hesperange | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 10 | Victoria Rosport | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 11 | Hostert | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 12 | Racing Union Luxemburg | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 13 | Union Titus Pétange | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Rodange 91 | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 15 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Differdange 034 - 0
Hostert
Hostert1 - 3
FC Differdange 03
FC Differdange 031 - 0
Hostert
Hostert0 - 5
FC Differdange 03
Hostert0 - 0
FC Differdange 03
FC Differdange 031 - 4
Hostert
FC Differdange 030 - 1
Hostert
Hostert4 - 5
FC Differdange 03
Hostert0 - 3
FC Differdange 03
FC Differdange 033 - 1
HostertĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hostert
UNA Strassen4 - 0
Hostert
Hostert2 - 1
Jeunesse Canach
Union Titus Pétange0 - 2
Hostert
Hostert0 - 0
Rodange 91
Hostert1 - 4
Victoria Rosport
Hostert1 - 3
UN Kaerjeng 97
Fola Esch0 - 4
Hostert
FC Wiltz 712 - 2
Hostert
Hostert1 - 8
Union Titus Pétange
Rodange 911 - 1
HostertĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Differdange 03
Mamer1 - 4
FC Differdange 03
FC Differdange 033 - 1
Jeunesse Canach
FC Differdange 030 - 1
FC Drita
FC Drita2 - 1
FC Differdange 03
Levadia Tallinn0 - 1
FC Differdange 03
FC Differdange 032 - 3
Levadia Tallinn
FC Differdange 031 - 0
Atert Bissen
FC Differdange 031 - 0
The New Saints
The New Saints0 - 1
FC Differdange 03
FC Differdange 032 - 3
FC DritaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hostert
#10#20#30#47#53#60#70
FC Differdange 03
#11#20#31#45#52#60#70
F91 Dudelange
Progres Niedercorn
US Mondorf-les-Bains
Jeunesse Esch
Swift Hesperange
Racing Union Luxemburg