Luxembourg National Division21:00 ngày 10/08/2025

Hostert
0 - 0

Rodange 91
Thống kê
Thống kê trận đấu
HostertChỉ sốRodange 91
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 40
76Chỉ số 2373
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
4Chỉ số 34
48Chỉ số 2450
7Chỉ số 226
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | UNA Strassen | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Atert Bissen | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 5 | Progres Niedercorn | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 |
| 7 | Jeunesse Esch | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Jeunesse Canach | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 9 | Swift Hesperange | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 10 | Victoria Rosport | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 11 | Hostert | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 12 | Racing Union Luxemburg | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 13 | Union Titus Pétange | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Rodange 91 | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 15 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rodange 911 - 1
Hostert
Hostert4 - 3
Rodange 91
Rodange 912 - 2
Hostert
Rodange 912 - 3
Hostert
Hostert3 - 1
Rodange 91
Hostert3 - 3
Rodange 91
Rodange 911 - 1
Hostert
Hostert2 - 3
Rodange 91
Hostert1 - 1
Rodange 91
Rodange 910 - 0
HostertĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hostert
Hostert1 - 4
Victoria Rosport
Hostert1 - 3
UN Kaerjeng 97
Fola Esch0 - 4
Hostert
FC Wiltz 712 - 2
Hostert
Hostert1 - 8
Union Titus Pétange
Rodange 911 - 1
Hostert
Hostert1 - 3
Progres Niedercorn
FC Differdange 034 - 0
Hostert
Hostert2 - 1
US Mondorf-les-Bains
Victoria Rosport1 - 2
HostertĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodange 91
Rodange 911 - 1
Racing Union Luxemburg
Rodange 910 - 1
US Mondorf-les-Bains
US Rumelange2 - 2
Rodange 91
Rodange 910 - 1
Jeunesse Canach
FC Alisontia Steinsel2 - 3
Rodange 91
Racing Union Luxemburg2 - 0
Rodange 91
Rodange 914 - 2
FC Wiltz 71
Rodange 911 - 1
Hostert
FC Differdange 030 - 0
Rodange 91
Rodange 910 - 0
Victoria RosportĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hostert
#10#20#31#44#54#60#70
Rodange 91
#10#20#30#44#55#60#70
UNA Strassen
F91 Dudelange
Atert Bissen
Jeunesse Esch
Swift Hesperange
Mamer