Luxembourg National Division21:00 ngày 25/05/2025

FC Wiltz 71
2 - 2

Hostert
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Wiltz 71Chỉ sốHostert
15Chỉ số 228
44Chỉ số 2435
79Chỉ số 2385
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
2Chỉ số 34
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | UNA Strassen | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | Racing Union Luxemburg | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 4 | F91 Dudelange | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Progres Niedercorn | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 6 | Swift Hesperange | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | US Mondorf-les-Bains | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 8 | Jeunesse Esch | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 9 | Union Titus Pétange | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 10 | Hostert | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 11 | Victoria Rosport | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 12 | Rodange 91 | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | FC Wiltz 71 | 29 | 8 | 4 | 17 | 28 |
| 14 | Bettembourg | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 15 | Fola Esch | 29 | 4 | 1 | 24 | 13 |
| 16 | Mondercange | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hostert3 - 4
FC Wiltz 71
FC Wiltz 714 - 1
Hostert
FC Wiltz 712 - 2
Hostert
Hostert2 - 3
FC Wiltz 71
FC Wiltz 710 - 0
Hostert
Hostert1 - 3
FC Wiltz 71
FC Wiltz 711 - 2
Hostert
Hostert1 - 2
FC Wiltz 71
FC Wiltz 713 - 3
Hostert
Hostert2 - 1
FC Wiltz 71Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Wiltz 71
Rodange 914 - 2
FC Wiltz 71
FC Differdange 033 - 0
FC Wiltz 71
FC Wiltz 710 - 4
FC Differdange 03
Victoria Rosport1 - 1
FC Wiltz 71
FC Wiltz 713 - 2
Bettembourg
FC Wiltz 713 - 2
Progres Niedercorn
Jeunesse Esch1 - 1
FC Wiltz 71
FC Wiltz 712 - 0
Mondercange
Swift Hesperange3 - 1
FC Wiltz 71
FC Wiltz 710 - 3
Union Titus PétangeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hostert
Hostert1 - 8
Union Titus Pétange
Rodange 911 - 1
Hostert
Hostert1 - 3
Progres Niedercorn
FC Differdange 034 - 0
Hostert
Hostert2 - 1
US Mondorf-les-Bains
Victoria Rosport1 - 2
Hostert
Hostert1 - 1
F91 Dudelange
Hostert1 - 3
Bettembourg
Hostert2 - 1
Fola Esch
Hostert1 - 2
UNA StrassenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Wiltz 71
#12#20#30#41#59#60#70
Hostert
#12#20#30#44#53#60#70
Racing Union Luxemburg